geothermal energy
Định nghĩa
Danh từ: Năng lượng địa nhiệt là năng lượng được khai thác từ nhiệt lượng bên trong lòng Trái Đất. Nhiệt này tồn tại trong đá nóng, magma, và các tầng nước ngầm sâu dưới bề mặt, có thể được sử dụng để sản xuất điện hoặc sưởi ấm trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- (Năng lượng địa nhiệt là một nguồn năng lượng tái tạo và bền vững.)
- (Iceland phụ thuộc nhiều vào năng lượng địa nhiệt để sưởi ấm và sản xuất điện.)
- (Sử dụng năng lượng địa nhiệt có thể giảm sự phụ thuộc của chúng ta vào nhiên liệu hóa thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to harness geothermal energy": khai thác năng lượng địa nhiệt.
- Engineers have developed new methods to harness geothermal energy more efficiently. (Các kỹ sư đã phát triển các phương pháp mới để khai thác năng lượng địa nhiệt hiệu quả hơn.)
- "geothermal energy plant": nhà máy năng lượng địa nhiệt.
- The geothermal energy plant provides clean electricity to thousands of homes. (Nhà máy năng lượng địa nhiệt cung cấp điện sạch cho hàng nghìn ngôi nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Geothermal (tính từ): thuộc về địa nhiệt.
- Geothermal heat pumps are used for heating and cooling buildings. (Máy bơm nhiệt địa nhiệt được sử dụng để sưởi ấm và làm mát các tòa nhà.)
- Geothermally (trạng từ): theo cách địa nhiệt.
- The region is geothermally active, with many hot springs. (Khu vực này hoạt động địa nhiệt, với nhiều suối nước nóng.)
Từ đồng nghĩa
- Earth heat: nhiệt lòng đất.
- Ground source energy: năng lượng từ nguồn mặt đất (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "geothermal energy". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "extract" (khai thác) hoặc "tap into" (khai thác, tiếp cận): - We can tap into geothermal energy by drilling deep wells. (Chúng ta có thể khai thác năng lượng địa nhiệt bằng cách khoan các giếng sâu.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "geothermal energy".