gerald rudolph ford

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên người: "Gerald Rudolph Ford" tên đầy đủ của tổng thống thứ 38 của Hoa Kỳ, người giữ chức vụ từ năm 1974 đến năm 1977.
    • Vai trò lịch sử: Ông được bổ nhiệm làm phó tổng thống dưới thời Richard Nixon sau đó kế nhiệm Nixon sau khi Nixon từ chức do vụ bê bối Watergate.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Gerald Rudolph Ford was the only U.S. president who was never elected to the presidency or vice presidency. (Gerald Rudolph Ford tổng thống Mỹ duy nhất chưa bao giờ được bầu vào chức vụ tổng thống hoặc phó tổng thống.)
    • Many historians credit Gerald Rudolph Ford with helping to restore public trust in the government after the Watergate scandal. (Nhiều nhà sử học ghi nhận Gerald Rudolph Ford đã giúp khôi phục lòng tin của công chúng vào chính phủ sau vụ bê bối Watergate.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Ford administration": chính quyền của tổng thống Ford.

    • The Ford administration focused on economic issues and foreign policy. (Chính quyền Ford tập trung vào các vấn đề kinh tế chính sách đối ngoại.)
  • "The pardon of Nixon": hành động ân xá của Ford dành cho Nixon.

    • Gerald Rudolph Ford's pardon of Richard Nixon remains a controversial decision. (Quyết định ân xá Richard Nixon của Gerald Rudolph Ford vẫn còn gây tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ford (danh từ riêng viết tắt): tên gọi ngắn gọn của Gerald Rudolph Ford.

    • President Ford was known for his moderate policies. (Tổng thống Ford nổi tiếng với các chính sách ôn hòa.)
  • Gerald Ford (danh từ riêng): tên thường dùng trong văn nói văn viết.

    • Gerald Ford served as vice president before becoming president. (Gerald Ford từng làm phó tổng thống trước khi trở thành tổng thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Tổng thống thứ 38 của Hoa Kỳ: cách nói dài hơn để chỉ cùng một người.
    • The 38th President of the United States, Gerald Ford, is remembered for his integrity. (Tổng thống thứ 38 của Hoa Kỳ, Gerald Ford, được nhớ đến sự chính trực của ông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Succeed to: kế nhiệm.

    • Gerald Rudolph Ford succeeded to the presidency after Nixon's resignation. (Gerald Rudolph Ford kế nhiệm chức tổng thống sau khi Nixon từ chức.)
  • Appoint as: bổ nhiệm làm.

    • He was appointed as vice president under the 25th Amendment. (Ông được bổ nhiệm làm phó tổng thống theo Tu chính án thứ 25.)
Thành ngữ liên quan
  • Not elected to the office: không được bầu vào chức vụ.
    • Gerald Ford is often referred to as the "accidental president" because he was not elected to the office. (Gerald Ford thường được gọi là "tổng thống tình cờ" ông không được bầu vào chức vụ này.)