geranium pratense

geranium pratense

A gardener carefully plants a geranium pratense in the flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây phong lữ thảo đồng cỏ: "Geranium pratense" tên khoa học của một loài cây thân thảo sống lâu năm, thuộc chi Phong lữ thảo (Geranium). Loài cây này hoa màu xanh tím mọcnách lá, thường mọc thành cặp, nguồn gốc từ vùng phía bắc của Cựu Thế giới (châu Âu châu Á), sau đó được du nhập phát triển tự nhiênBắc Mỹ. Tên thường gọi trong tiếng Việt phong lữ thảo đồng cỏ hoặc mỏ hạc đồng cỏ.

dụ sử dụng
  • (Geranium pratense is a popular ornamental plant in gardens due to its striking violet-blue flowers.)
  • (The species geranium pratense often grows wild in meadows and roadsides in Europe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Geranium pratense" trong làm vườn: Loài cây này được ưa chuộng khả năng chịu lạnh tốt hoa nở rộ vào mùa .

    • Người làm vườn thường trồng geranium pratense để tạo điểm nhấn màu sắc trong các luống hoa. (Gardeners often plant geranium pratense to create color accents in flower beds.)
  • "Geranium pratense" trong y học dân gian: Một số bộ phận của cây được dùng trong các bài thuốc truyền thống để chữa tiêu chảy hoặc cầm máu.

    • của geranium pratense từng được dùng để làm dịu vết thương ngoài da. (The leaves of geranium pratense were once used to soothe skin wounds.)
Biến thể từ gần giống
  • Geranium (n): chi Phong lữ thảo, bao gồm nhiều loài cây khác nhau.

    • hơn 400 loài trong chi geranium. (There are over 400 species in the genus geranium.)
  • Pratense (adj, từ Latin): nghĩa "thuộc về đồng cỏ", dùng trong tên khoa học để chỉ môi trường sống.

    • Tên loài "pratense" cho thấy cây này thường mọcđồng cỏ. (The species name "pratense" indicates that this plant typically grows in meadows.)
Từ đồng nghĩa
  • Mỏ hạc đồng cỏ: Tên thường gọi khác của loài cây này, dựa trên hình dạng quả giống mỏ chim hạc.

    • Mỏ hạc đồng cỏ (geranium pratense) loài cây dễ trồng. (Meadow cranesbill (geranium pratense) is an easy-to-grow plant.)
  • Phong lữ thảo lâu năm: Cách gọi chung cho các loài phong lữ thảo sống nhiều năm.

    • Geranium pratense thuộc nhóm phong lữ thảo lâu năm. (Geranium pratense belongs to the perennial geranium group.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Do đây tên gọi của một loài thực vật, không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ mô tả hành động liên quan đến cây: - Trồng geranium pratense: gieo trồng loài cây này. - Tôi muốn trồng geranium pratense trong vườn nhà. (I want to plant geranium pratense in my garden.)

  • Chăm sóc geranium pratense: chăm bón bảo dưỡng cây.
    • Cần tưới nước đều đặn để chăm sóc geranium pratense. (Regular watering is needed to care for geranium pratense.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "geranium pratense". Tuy nhiên, loài cây này thường xuất hiện trong văn hóa làm vườn thi ca như một biểu tượng của vẻ đẹp đồng quê. - Geranium pratense biểu tượng của sự giản dị thanh khiết trong các khu vườn Anh quốc. (Geranium pratense is a symbol of simplicity and purity in English gardens.)