geranium robertianum

geranium robertianum

A small reddish-purple geranium robertianum grows in a crack of a mossy stone wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây mỏ hạc Robert: "geranium robertianum" tên khoa học của một loài cây thân thảo thấp, nhựa dính, hoa nhỏ màu đỏ tía, phổ biếnbán cầu Bắc. Còn được gọi là "cây mỏ hạc thơm" hoặc "cây thảo Robert".
dụ sử dụng
  • (Loài cây mỏ hạc Robert thường mọc hoang dại trong các khu rừng ẩm ướt.)
  • (Hoa của cây mỏ hạc Robert màu đỏ tía rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Geranium robertianum" trong y học dân gian: Loài cây này được sử dụng trong y học cổ truyền để chữa các vết thương nhẹ, viêm nhiễm các vấn đề về da nhờ vào đặc tính kháng khuẩn của .

    • Người ta dùng của geranium robertianum đắp lên vết thương để giảm sưng tấy. (Người ta dùng của cây mỏ hạc Robert đắp lên vết thương để giảm sưng tấy.)
  • "Geranium robertianum" trong sinh thái học: Loài cây này một phần quan trọng của hệ sinh thái rừng, cung cấp thức ăn cho một số loài côn trùng.

    • Geranium robertianum đóng vai trò cây chủ cho một số loài bướm đêm. (Cây mỏ hạc Robert đóng vai trò cây chủ cho một số loài bướm đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Geranium (danh từ): chi thực vật, bao gồm nhiều loài cây mỏ hạc.
    • Nhiều loài geranium được trồng làm cây cảnh trong vườn. (Nhiều loài cây mỏ hạc được trồng làm cây cảnh trong vườn.)
  • Robertianum (tính từ trong danh pháp khoa học): chỉ loài đặc trưng liên quan đến tên Robert.
    • Tên gọi "robertianum" trong geranium robertianum bắt nguồn từ tên của một nhà thực vật học. (Tên gọi "robertianum" trong cây mỏ hạc Robert bắt nguồn từ tên của một nhà thực vật học.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây mỏ hạc: tên thông thường của các loài trong chi Geranium.
  • Cây thảo Robert: tên dân gian của geranium robertianum.
  • Stinky Bob: tên gọi thông tục trong tiếng Anh, do mùi hăng của khi nát.
Các cụm từ liên quan
  • Herb Robert: tên gọi phổ biến trong tiếng Anh của geranium robertianum.
    • Herb Robert thường được dùng trong các bài thuốc dân gian. (Cây thảo Robert thường được dùng trong các bài thuốc dân gian.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "geranium robertianum" trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.