gerard manley hopkins

gerard manley hopkins

A student reads a poem by Gerard Manley Hopkins in a library.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): Gerard Manley Hopkins tên của một nhà thơ người Anh, sống từ năm 1844 đến năm 1889. Ông được biết đến với phong cách thơ độc đáo, sử dụng kỹ thuật "sprung rhythm" (nhịp điệu bật) những hình ảnh thiên nhiên mạnh mẽ, thường mang đậm chất tôn giáo.

dụ sử dụng
  • (Gerard Manley Hopkins được coi một trong những nhà thơ sáng tạo nhất thời kỳ Victoria.)
  • (Bài thơ "The Windhover" một tác phẩm nổi tiếng của Gerard Manley Hopkins.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hopkins's sprung rhythm": Nhịp điệu bật của Hopkins, một kỹ thuật thơ ông phát triển, nhấn mạnh vào các âm tiết được nhấn mạnh hơn số lượng âm tiết.

    • Scholars often analyze Hopkins's sprung rhythm in his poem "Pied Beauty". (Các học giả thường phân tích nhịp điệu bật của Hopkins trong bài thơ "Pied Beauty" của ông.)
  • "Hopkins's religious imagery": Hình ảnh tôn giáo trong thơ Hopkins, nơi ông thường miêu tả vẻ đẹp của thế giới tự nhiên như một cách ca ngợi Chúa.

    • The use of Hopkins's religious imagery reflects his deep Catholic faith. (Việc sử dụng hình ảnh tôn giáo của Hopkins phản ánh đức tin Công giáo sâu sắc của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Hopkinsian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách thơ của Gerard Manley Hopkins.
    • Her writing has a Hopkinsian quality, with its dense imagery and rhythmic patterns. (Văn phong của ấy mang chất Hopkinsian, với hình ảnh dày đặc các mẫu nhịp điệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể tham khảo các nhà thơ cùng thời như Alfred Lord Tennyson hoặc Robert Browning trong bối cảnh thơ ca Victoria.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Gerard Manley Hopkins.