gerard peter kuiper

gerard peter kuiper

Gerard Peter Kuiper studied the solar system through a telescope.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Gerard Peter Kuiper tên của một nhà thiên văn học người Mỹ gốc Lan (1905-1973). Ông nổi tiếng với việc nghiên cứu hệ Mặt Trời vào năm 1951 đã đề xuất sự tồn tại của một vành đai gồm các mảnh vụn giống sao chổirìa hệ Mặt Trời, sau này được gọi là Vành đai Kuiper.

dụ sử dụng
  • (Gerard Peter Kuiper được biết đến với việc phát hiện ra Miranda, một mặt trăng của Sao Thiên Vương.)
  • (Vành đai Kuiper, được đặt theo tên của Gerard Peter Kuiper, một khu vực nằm ngoài Sao Hải Vương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vành đai Kuiper": thuật ngữ thiên văn học dùng để chỉ vành đai các thiên thể băng giá nằm ngoài quỹ đạo Sao Hải Vương, được đặt theo tên của Gerard Peter Kuiper để vinh danh đóng góp của ông.
    • Scientists have discovered many dwarf planets in the Kuiper Belt. (Các nhà khoa học đã phát hiện nhiều hành tinh lùn trong Vành đai Kuiper.)
Biến thể từ gần giống
  • Kuiper Belt (danh từ): Vành đai Kuiper, một khu vực trong hệ Mặt Trời.
    • The Kuiper Belt is similar to the asteroid belt but much larger. (Vành đai Kuiper tương tự như vành đai tiểu hành tinh nhưng lớn hơn nhiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, đây tên riêng của một nhà khoa học. Tuy nhiên, có thể liên hệ với:
    • Nhà thiên văn học: người nghiên cứu về các thiên thể.
    • Người đề xuất Vành đai Kuiper: mô tả vai trò của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan. Tuy nhiên, trong giới thiên văn học, cụm từ "the Kuiper Belt object" (vật thể Vành đai Kuiper) thường được dùng để chỉ các thiên thể trong khu vực này.