germ cell

germ cell

A scientist examines a germ cell under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tế bào mầm: "germ cell" một tế bào sinh dục, cụ thể tinh trùng ở nam hoặc trứng (noãn) ở nữ. Đây loại tế bào chịu trách nhiệm truyền DNA cho thế hệ tiếp theo, đóng vai trò nền tảng trong quá trình sinh sản hữu tính.
dụ sử dụng
  • (Một tế bào mầm thiết yếu cho quá trình sinh sản.)
  • (Đột biến xảy ra trong một tế bào mầm, không phải tế bào soma.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "germ cell line": dòng tế bào mầm, chỉ tập hợp các tế bào mầm qua các thế hệ.

    • Scientists study the germ cell line to understand inheritance. (Các nhà khoa học nghiên cứu dòng tế bào mầm để hiểu về di truyền.)
  • "germ cell tumor": khối u tế bào mầm, một loại ung thư phát sinh từ tế bào mầm.

    • Testicular cancer is often a type of germ cell tumor. (Ung thư tinh hoàn thường một loại khối u tế bào mầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Germ cell (n): không biến thể trực tiếp; từ này thường được dùngdạng số ít hoặc số nhiều (germ cells).
  • Somatic cell (n): tế bào soma, đối lập với tế bào mầm, tế bào cơ thể không tham gia vào sinh sản.
    • Unlike germ cells, somatic cells do not pass DNA to offspring. (Không giống tế bào mầm, tế bào soma không truyền DNA cho con cái.)
Từ đồng nghĩa
  • Gamete (n): giao tử, thuật ngữ khoa học chỉ tế bào sinh dục trưởng thành (tinh trùng hoặc trứng).
  • Reproductive cell (n): tế bào sinh sản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "germ cell".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "germ cell".

Từ gần giống