germ plasm
A scientist carefully examines a sample of germ plasm under a laboratory microscope.
Định nghĩa
Danh từ: Germ plasm (tế bào chất mầm) là chất nguyên sinh (protoplasm) của các tế bào mầm (germ cells), chứa nhiễm sắc thể (chromosomes) và gen (genes). Đây là vật chất di truyền cơ bản được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, đóng vai trò quyết định trong việc hình thành các đặc tính di truyền của sinh vật.
Ví dụ sử dụng
- (Tế bào chất mầm trong tế bào trứng chứa tất cả thông tin di truyền cần thiết cho sự phát triển.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu tế bào chất mầm để hiểu cách các đặc tính được di truyền qua các thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Germ plasm theory": Lý thuyết về tế bào chất mầm, do August Weismann đề xuất, cho rằng chỉ có tế bào mầm mới truyền thông tin di truyền, còn tế bào cơ thể (somatic cells) không ảnh hưởng đến di truyền.
- The germ plasm theory revolutionized our understanding of heredity. (Lý thuyết tế bào chất mầm đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về di truyền.)
- "Germ plasm bank": Ngân hàng tế bào chất mầm, nơi lưu trữ các mẫu tế bào mầm để bảo tồn đa dạng di truyền.
- The germ plasm bank preserves genetic material from endangered species. (Ngân hàng tế bào chất mầm bảo tồn vật chất di truyền từ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
Biến thể và từ gần giống
- Germ cell (danh từ): Tế bào mầm, tế bào sinh dục (trứng hoặc tinh trùng).
- Germ cells are the only cells that contribute to the next generation. (Tế bào mầm là tế bào duy nhất góp phần vào thế hệ tiếp theo.)
- Plasm (danh từ): Chất nguyên sinh, một thành phần của tế bào.
- The plasm within cells contains various organelles. (Chất nguyên sinh trong tế bào chứa nhiều bào quan khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Genetic material: Vật chất di truyền (dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, bao gồm cả DNA và RNA).
- The germ plasm is the primary genetic material passed to offspring. (Tế bào chất mầm là vật chất di truyền chính được truyền cho con cái.)
- Hereditary substance: Chất di truyền (thuật ngữ cổ điển, ít dùng phổ biến).
- Weismann argued that the hereditary substance is confined to germ plasm. (Weismann lập luận rằng chất di truyền chỉ giới hạn trong tế bào chất mầm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "germ plasm".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "germ plasm".