german democratic republic
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Cộng hòa Dân chủ Đức: Một quốc gia cũ ở trung tâm phía bắc châu Âu, nằm trên bờ biển Baltic. Được Liên Xô thành lập vào năm 1954 và thống nhất với Tây Đức vào năm 1990. Tên gọi này thường được viết tắt là CHDC Đức hoặc Đông Đức.
Ví dụ sử dụng
- (Cộng hòa Dân chủ Đức là một nhà nước xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu.)
- (Sau khi Bức tường Berlin sụp đổ, Cộng hòa Dân chủ Đức không còn tồn tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the former German Democratic Republic": Cộng hòa Dân chủ Đức trước đây (dùng khi nhắc đến lịch sử).
- Many people still remember life in the former German Democratic Republic. (Nhiều người vẫn nhớ cuộc sống ở Cộng hòa Dân chủ Đức trước đây.)
- "East Germany": tên gọi thông thường của quốc gia này trong tiếng Anh.
- East Germany was a member of the Warsaw Pact. (Đông Đức là thành viên của Khối Hiệp ước Warsaw.)
Biến thể và từ gần giống
- GDR (viết tắt): viết tắt của German Democratic Republic.
- The GDR had its own currency called the East German mark. (CHDC Đức có đồng tiền riêng gọi là mark Đông Đức.)
- East German (tính từ/danh từ): thuộc về Đông Đức hoặc người Đông Đức.
- She was an East German athlete who won many medals. (Cô ấy là một vận động viên Đông Đức từng giành nhiều huy chương.)
Từ đồng nghĩa
- Đông Đức: tên gọi phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- CHDC Đức: viết tắt tiếng Việt của Cộng hòa Dân chủ Đức.
Các cụm từ liên quan
- Reunification of Germany: sự thống nhất nước Đức (năm 1990).
- The reunification of Germany ended the existence of the German Democratic Republic. (Sự thống nhất nước Đức đã chấm dứt sự tồn tại của Cộng hòa Dân chủ Đức.)
- Berlin Wall: Bức tường Berlin (biểu tượng chia cắt Đông và Tây Đức).
- The Berlin Wall was built to separate West Berlin from the German Democratic Republic. (Bức tường Berlin được xây dựng để ngăn cách Tây Berlin với Cộng hòa Dân chủ Đức.)
Thành ngữ liên quan
- "The Iron Curtain": Bức màn sắt (ranh giới chính trị và quân sự giữa Đông và Tây Âu thời Chiến tranh Lạnh).
- The German Democratic Republic was behind the Iron Curtain. (Cộng hòa Dân chủ Đức nằm sau Bức màn sắt.)