german iris

german iris

A gardener plants a german iris in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: "german iris" (cây diên vĩ Đức) một loại cây diên vĩ lớn hoa màu tím hoặc trắng, nguồn gốc từ miền trung miền nam châu Âu. cũng có thể chỉ một loại diên vĩ ở miền bắc nước Ý hoa màu xanh lam đậm, tương tự nhưng nhỏ hơn Iris germanica.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn một luống diên vĩ Đức đẹp với hoa màu tím.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây diên vĩ Đức sự biến đổi màu sắc độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "german iris" thường được nhắc đến trong lĩnh vực làm vườn hoặc thực vật học để chỉ các giống cây thuộc chi nguồn gốc châu Âu.
  • Trong một số ngữ cảnh, có thể được dùng để phân biệt với các loại diên vĩ khác như diên vĩ Nhật Bản hoặc diên vĩ Siberia.
    • The german iris is known for its hardiness and large blooms. (Cây diên vĩ Đức được biết đến với sức sống tốt hoa lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Iris germanica (danh từ Latinh): tên khoa học của loài diên vĩ Đức điển hình.
    • Iris germanica is the most common species of german iris. (Iris germanica loài phổ biến nhất của cây diên vĩ Đức.)
  • Diên vĩ (danh từ): tên gọi chung cho các loài trong chi .
    • Many diên vĩ varieties are grown in gardens worldwide. (Nhiều giống diên vĩ được trồng trong các khu vườn trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Iris Đức: cách gọi khác của "german iris" trong tiếng Việt.
  • Diên vĩ châu Âu: nhấn mạnh nguồn gốc địa của loài cây này.
Các cụm từ liên quan
  • german iris hybrid: giống lai của cây diên vĩ Đức.
    • The german iris hybrid has larger flowers than the original species. (Giống lai của cây diên vĩ Đức hoa lớn hơn loài gốc.)
  • wild german iris: cây diên vĩ Đức mọc hoang.
    • Wild german iris can be found in meadows across southern Europe. (Cây diên vĩ Đức mọc hoang có thể được tìm thấycác đồng cỏ khắp miền nam châu Âu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "german iris".