german language

german language

A student learns the German language from a textbook.

Định nghĩa

Danh từ: - Tiếng Đức: "German language" (hay "German") chỉ ngôn ngữ chính thức của nước Đức, Áo, Thụy một số quốc gia khác. Đây một ngôn ngữ thuộc nhóm German Tây, phát triển từ tiếng German cổ qua các giai đoạn lịch sử.

dụ sử dụng
  • ( ấy đang học tiếng Đức để làm việc ở Berlin.)
  • (Tiếng Đức nhiều phương ngữ, như tiếng Bayern tiếng Schwaben.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "German language" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chính thức để phân biệt với các biến thể khác của tiếng Đức ( dụ: tiếng Đức Thụy ).
    • The German language as taught in schools is based on High German. (Tiếng Đức được dạy trong trường học dựa trên tiếng Đức Cao địa.)
Biến thể từ gần giống
  • German (danh từ, tính từ): tiếng Đức, người Đức, thuộc về nước Đức.
    • He speaks German fluently. (Anh ấy nói tiếng Đức lưu loát.)
  • Germanic (tính từ): thuộc về nhóm ngôn ngữ German.
    • English is a Germanic language. (Tiếng Anh một ngôn ngữ German.)
Từ đồng nghĩa
  • Deutsch: từ mượn từ tiếng Đức, thường dùng để chỉ ngôn ngữ này trong ngữ cảnh không chính thức.
    • I am learning Deutsch. (Tôi đang học tiếng Đức.)
  • High German: tiếng Đức chuẩn, đối lập với các phương ngữ vùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "German language", nhưng có thể dùng:
    • Speak German: nói tiếng Đức.
      • Do you speak German? (Bạn nói tiếng Đức không?)
    • Translate into German: dịch sang tiếng Đức.
      • Please translate this document into German. (Vui lòng dịch tài liệu này sang tiếng Đức.)
Thành ngữ liên quan
  • It's all German to me: thành ngữ (cổ) có nghĩa "tôi không hiểu cả", tương tự "It's all Greek to me".
    • The technical manual was all German to me. (Cuốn sách hướng dẫn kỹ thuật đó tôi chẳng hiểu cả.)