german lesson

german lesson

A student raises her hand during a German lesson.

Định nghĩa

Danh từ: "german lesson" (bài học tiếng Đức) chỉ một buổi học hoặc tiết học về ngôn ngữ Đức. Từ này dùng để miêu tả nội dung giảng dạy liên quan đến tiếng Đức, bao gồm từ vựng, ngữ pháp, phát âm các kỹ năng ngôn ngữ.

dụ sử dụng
  • (Tôi một bài học tiếng Đức vào mỗi tối thứ Ba.)
  • ( ấy chuẩn bị cho bài học tiếng Đức của mình bằng cách ôn lại từ vựng.)
  • (Bài học tiếng Đức tập trung vào cách chia động từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a german lesson": tham gia một buổi học tiếng Đức.
    • He decided to take a german lesson online. (Anh ấy quyết định tham gia một bài học tiếng Đức trực tuyến.)
  • "to give a german lesson": dạy một bài học tiếng Đức.
    • The teacher gave an excellent german lesson on sentence structure. (Giáo viên đã dạy một bài học tiếng Đức xuất sắc về cấu trúc câu.)
  • "german lesson plan": kế hoạch cho một bài học tiếng Đức.
    • The instructor created a detailed german lesson plan for beginners. (Người hướng dẫn đã tạo một kế hoạch bài học tiếng Đức chi tiết cho người mới bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • German language lesson (cụm danh từ): bài học ngôn ngữ Đức (cách diễn đạt dài hơn, nhấn mạnh ngôn ngữ).
    • She attended a German language lesson at the community center. ( ấy tham dự một bài học ngôn ngữ Đức tại trung tâm cộng đồng.)
  • German class (danh từ): lớp học tiếng Đức (chỉ một buổi học hoặc khóa học tổng thể).
    • The German class meets twice a week. (Lớp học tiếng Đức họp hai lần một tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • German class: lớp học tiếng Đức (mang nghĩa nhóm học hoặc tiết học cụ thể).
  • German tutorial: buổi dạy kèm tiếng Đức (thường một kèm một).
  • German instruction: sự hướng dẫn tiếng Đức (mang tính tổng quát hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Attend a german lesson: tham dự một bài học tiếng Đức.
    • Students must attend a german lesson every day. (Học sinh phải tham dự một bài học tiếng Đức mỗi ngày.)
  • Skip a german lesson: trốn một bài học tiếng Đức.
    • He skipped his german lesson to go to the park. (Anh ấy đã trốn bài học tiếng Đức để đi công viên.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp chứa "german lesson", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh: - "a hard german lesson": một bài học tiếng Đức khó (có thể hiểu theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, như một trải nghiệm khó khăn). - Failing the test was a hard german lesson for him. (Trượt bài kiểm tra một bài học tiếng Đức khó khăn đối với anh ấy.)