german luftwaffe

german luftwaffe

A pilot climbs into the cockpit of a German Luftwaffe fighter plane.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Không quân Đức: "German Luftwaffe" thuật ngữ dùng để chỉ lực lượng không quân của Đức, đặc biệt trong giai đoạn Chiến tranh Thế giới thứ hai (1939-1945). Từ "Luftwaffe" trong tiếng Đức có nghĩa đen " khí trên không".

dụ sử dụng
  • (Lực lượng không quân Đức một thế lực đáng gờm trong Chiến tranh Thế giới thứ hai.)
  • (Nhiều phi công của không quân Đức được huấn luyện bài bản giàu kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "German Luftwaffe" trong bối cảnh lịch sử: Thuật ngữ này thường được nhắc đến khi nói về các chiến dịch không kích, chiến thuật chiến tranh trên không, hoặc sự phát triển của ngành hàng không quân sự Đức.
    • The Battle of Britain was a major conflict between the German Luftwaffe and the British Royal Air Force. (Trận chiến nước Anh một cuộc xung đột lớn giữa không quân Đức Không quân Hoàng gia Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Luftwaffe (danh từ riêng, tiếng Đức): khí trên không, thường dùng để chỉ không quân Đức nói chung.

    • The Luftwaffe was re-established after World War II. (Lực lượng không quân Đức đã được tái lập sau Chiến tranh Thế giới thứ hai.)
  • German Air Force (danh từ riêng, tiếng Anh): không quân Đức hiện đại (sau năm 1956), thường được gọi là "Luftwaffe" trong tiếng Đức nhưng khác với "German Luftwaffe" lịch sử.

Từ đồng nghĩa
  • Không quân Đức Quốc xã: cụm từ dùng để chỉ "German Luftwaffe" trong bối cảnh lịch sử cụ thể thời Đức Quốc xã.
  • Lực lượng không quân Đức: cách dịch thông thường của "German Luftwaffe" trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp "German Luftwaffe" một danh từ riêng, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Luftwaffe's blitzkrieg" (chiến thuật chớp nhoáng của không quân Đức): ám chỉ chiến thuật tấn công nhanh mạnh bằng không quân, thường đi kèm với lực lượng mặt đất.
    • The German Luftwaffe's blitzkrieg tactics overwhelmed many European countries in the early years of the war. (Chiến thuật chớp nhoáng của không quân Đức đã áp đảo nhiều quốc gia châu Âu trong những năm đầu chiến tranh.)