german measles

german measles

A child with german measles rests at home.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh rubella (bệnh sởi Đức): "german measles" một bệnh truyền nhiễm do virus gây ra, triệu chứng nhẹ hơn bệnh sởi thông thường, thường kéo dài từ ba đến bốn ngày. Bệnh này đặc biệt nguy hiểm cho thai nhi trong ba tháng đầu thai kỳ, có thể gây dị tật bẩm sinh.
dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc bệnh rubella sau khi nổi phát ban nhẹ sốt.)
  • (Phụ nữ mang thai nên tránh tiếp xúc với bất kỳ ai mắc bệnh rubella.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contract german measles": mắc bệnh rubella.

    • She contracted german measles during her first trimester, which caused complications. ( ấy mắc bệnh rubella trong ba tháng đầu thai kỳ, gây ra các biến chứng.)
  • "vaccination against german measles": tiêm phòng bệnh rubella.

    • Vaccination against german measles is recommended for all children. (Tiêm phòng bệnh rubella được khuyến nghị cho tất cả trẻ em.)
Biến thể từ gần giống
  • Rubella (danh từ): tên y học chính thức của bệnh sởi Đức.

    • Rubella is also known as german measles in common language. (Rubella còn được gọi là sởi Đức trong ngôn ngữ thông thường.)
  • Measles (danh từ): bệnh sởi thông thường, khác với "german measles" ở mức độ nghiêm trọng hơn.

    • Measles is more severe than german measles. (Bệnh sởi nặng hơn bệnh rubella.)
Từ đồng nghĩa
  • Rubella: tên khoa học của bệnh.
  • Three-day measles: tên gọi khác dựa trên thời gian mắc bệnh ngắn (thường kéo dài ba ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come down with german measles: mắc bệnh rubella.

    • He came down with german measles after traveling abroad. (Anh ấy mắc bệnh rubella sau khi đi du lịch nước ngoài.)
  • Spread german measles: lây lan bệnh rubella.

    • The virus can spread german measles through coughing and sneezing. (Virus có thể lây lan bệnh rubella qua ho hắt hơi.)
Thành ngữ liên quan
  • No idiom directly related: Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "german measles". Tuy nhiên, trong y học, cụm từ "to be immune to german measles" (miễn dịch với bệnh rubella) thường được dùng.
    • She is immune to german measles because she was vaccinated. ( ấy miễn dịch với bệnh rubella đã được tiêm phòng.)