german millet
Định nghĩa
Danh từ: Cây kê Đức (một loại cây kê) có hạt màu vàng, mọc thành bông dài rủ xuống.
Ví dụ sử dụng
- (Nông dân trồng cây kê Đức để làm hạt cho chim ăn.)
- (Hạt màu vàng của cây kê Đức rất bổ dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "german millet" thường được dùng trong nông nghiệp để chỉ một giống cây kê cụ thể, khác với các loại kê thông thường như kê proso hay kê ngọc trai.
- Trong tiếng Anh, từ này đôi khi được viết hoa là German millet, nhưng không liên quan đến nước Đức; tên gọi xuất phát từ nguồn gốc hoặc đặc điểm giống cây.
Biến thể và từ gần giống
- Millet (n): cây kê (nói chung).
- Millet is a staple grain in many parts of Africa. (Cây kê là lương thực chính ở nhiều vùng châu Phi.)
- Proso millet (n): cây kê proso (một loại kê khác).
Từ đồng nghĩa
- Foxtail millet: cây kê đuôi chồn (một tên gọi khác của cây kê Đức).
- Setaria italica: tên khoa học của cây kê Đức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ cụ thể nào liên quan đến "german millet".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "german millet".