german monetary unit

german monetary unit

The cashier hands the customer a ten german monetary unit coin as change.

Định nghĩa

Danh từ - Đơn vị tiền tệ của Đức: "german monetary unit" chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ nào từng được sử dụng hoặc đang được sử dụng tại Đức. Trong lịch sử, đây có thể đồng Mark Đức (Deutsche Mark), đồng Reichsmark, hoặc các đơn vị nhỏ hơn như Pfennig. Hiện tại, Đức sử dụng đồng Euro (EUR), nhưng thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các đơn vị tiền tệ .

dụ sử dụng
  • (Đơn vị tiền tệ của Đức trước đồng euro đồng Mark Đức.)
  • (Một trăm Pfennig tạo thành một đơn vị tiền tệ của Đức trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "historical German monetary unit": đơn vị tiền tệ lịch sử của Đức, như đồng Goldmark hoặc Rentenmark.
    • The Goldmark was a historical German monetary unit used before World War I. (Goldmark một đơn vị tiền tệ lịch sử của Đức được sử dụng trước Thế chiến thứ nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • German currency (danh từ): tiền tệ Đức, nghĩa rộng hơn bao gồm cả tiền giấy tiền xu.
    • The German currency is now the euro. (Tiền tệ của Đức hiện nay đồng euro.)
  • Monetary unit (danh từ): đơn vị tiền tệ nói chung, không riêng của Đức.
Từ đồng nghĩa
  • Deutsche Mark (danh từ riêng): đồng Mark Đức, đơn vị tiền tệ chính của Đức từ năm 1948 đến 2002.
  • Euro (danh từ): đồng euro, đơn vị tiền tệ hiện tại của Đức (từ năm 2002).
Các cụm từ liên quan
  • Convert to a German monetary unit (cụm động từ): quy đổi sang đơn vị tiền tệ của Đức.
    • You need to convert your dollars to a German monetary unit before traveling. (Bạn cần quy đổi đô la của mình sang đơn vị tiền tệ của Đức trước khi đi du lịch.)
  • Devalue the German monetary unit (cụm động từ): phá giá đơn vị tiền tệ của Đức.
    • The government decided to devalue the German monetary unit to boost exports. (Chính phủ quyết định phá giá đơn vị tiền tệ của Đức để thúc đẩy xuất khẩu.)
Thành ngữ liên quan
  • "Mark my words": không liên quan trực tiếp đến tiền tệ, nhưng chứa từ "Mark" (tên đồng tiền Đức), nghĩa "hãy nhớ lời tôi nói".
    • Mark my words, the German monetary unit will change again. (Hãy nhớ lời tôi nói, đơn vị tiền tệ của Đức sẽ thay đổi một lần nữa.)