german police dog

german police dog

A German police dog stands alert next to its handler on a city street.

Định nghĩa

Danh từ: Giống chó chăn cừu Đức (German Shepherd) lớn, được dùng trong công tác cảnh sát làm chó dẫn đường cho người .

dụ sử dụng
  • (Chó nghiệp vụ Đức đã lần theo dấu vết của nghi phạm xuyên qua khu rừng.)
  • (Một chú chó nghiệp vụ Đức được huấn luyện tốt có thể phát hiện ma túy chất nổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a german police dog": làm việc như một chó nghiệp vụ Đức.

    • After months of training, the dog began to work as a german police dog. (Sau nhiều tháng huấn luyện, chú chó bắt đầu làm việc như một chó nghiệp vụ Đức.)
  • "a retired german police dog": một chó nghiệp vụ Đức đã nghỉ hưu.

    • The retired german police dog now lives peacefully with its handler. (Chú chó nghiệp vụ Đức đã nghỉ hưu hiện sống yên bình cùng người huấn luyện.)
Biến thể từ gần giống
  • German Shepherd (danh từ): Chó chăn cừu Đức, cùng giống nhưng không nhất thiết được huấn luyện cho công tác cảnh sát.

    • The German Shepherd is a popular family pet. (Chó chăn cừu Đức thú cưng phổ biến trong gia đình.)
  • police dog (danh từ): Chó nghiệp vụ nói chung, có thể thuộc nhiều giống khác.

    • The police dog unit includes Belgian Malinois and Labrador Retrievers. (Đơn vị chó nghiệp vụ bao gồm chó Malinois Bỉ chó Labrador.)
Từ đồng nghĩa
  • German Shepherd dog: chó chăn cừu Đức (thường dùng không chính thức).
  • Alsatian: tên của chó chăn cừu Đức, phổ biếnAnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "german police dog".

Thành ngữ liên quan
  • "as loyal as a german police dog": trung thành như một chó nghiệp vụ Đức.
    • He is as loyal as a german police dog to his team. (Anh ấy trung thành với đội của mình như một chú chó nghiệp vụ Đức.)