german rampion

german rampion

A small patch of german rampion blooms in the evening light.

Định nghĩa

Danh từ:
German rampion một loại cây hai năm một lần, thô ráp, nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ. Cây này hoa màu vàng nở vào buổi tối đã được nhập tịch (tự nhiên hóa) ở châu Âu.

dụ sử dụng
  • (Cây german rampion mọc nhiềucác cánh đồng dọc theo lề đường.)
  • (Những bông hoa màu vàng của nở vào buổi tối, thu hút côn trùng bay đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To naturalize" (động từ): Khi nói về việc cây german rampion đã thích nghi phát triển hoang dãchâu Âu, ta dùng từ "naturalized".
    • The german rampion has naturalized in many parts of Europe since its introduction. (Cây german rampion đã tự nhiên hóanhiều nơi tại châu Âu kể từ khi được du nhập.)
Biến thể từ gần giống
  • Rampion (n): Một từ gần nghĩa, chỉ các loại cây trong cùng họ (Campanulaceae), thường rễ ăn được.
    • Rampion is sometimes used in salads. (Cây rampion đôi khi được dùng trong món salad.)
Từ đồng nghĩa
  • Oenothera biennis (tên khoa học): Tên gọi khoa học của loại cây này, còn gọi là "evening primrose" (hoa anh thảo buổi tối).
  • Evening primrose: Một tên thông dụng khác, nhấn mạnh đặc điểm hoa nở buổi tối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Open up": Nở ra (dùng cho hoa).
    • The german rampion's flowers open up at dusk. (Hoa của cây german rampion nở ra vào lúc hoàng hôn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "german rampion".)