german short-haired pointer
Danh từ: - Chó săn lông ngắn Đức: "german short-haired pointer" là một giống chó săn có nguồn gốc từ Đức, được lai tạo từ 3/4 dòng chó pointer và 1/4 dòng chó bloodhound. Giống chó này có bộ lông ngắn, màu gan hoặc trắng pha gan, và được sử dụng chủ yếu để săn bắn nhờ khả năng đánh hơi và chỉ điểm xuất sắc.
- (Chó săn lông ngắn Đức là một giống chó săn xuất sắc.)
- (Bạn tôi nuôi một con chó săn lông ngắn Đức rất thích chạy nhảy trên cánh đồng.)
"a purebred german short-haired pointer": chó săn lông ngắn Đức thuần chủng.
- He bought a purebred german short-haired pointer from a reputable breeder. (Anh ấy đã mua một con chó săn lông ngắn Đức thuần chủng từ một người gây giống uy tín.)
"german short-haired pointer breed standard": tiêu chuẩn giống chó săn lông ngắn Đức.
- The german short-haired pointer breed standard emphasizes stamina and intelligence. (Tiêu chuẩn giống chó săn lông ngắn Đức nhấn mạnh vào sức bền và trí thông minh.)
Pointer (n): chó chỉ điểm (giống chó săn có khả năng chỉ vị trí con mồi bằng tư thế đứng yên và chỉ mũi về phía mục tiêu).
- A pointer is known for its distinctive pointing stance. (Chó chỉ điểm nổi tiếng với tư thế chỉ điểm đặc trưng của nó.)
Bloodhound (n): chó máu (giống chó săn có khả năng đánh hơi cực kỳ tốt, thường dùng để truy tìm).
- The bloodhound is famous for its tracking abilities. (Chó máu nổi tiếng với khả năng truy tìm.)
- German shorthair (n): tên gọi ngắn gọn của giống chó này trong tiếng Anh.
- GSP (viết tắt): viết tắt của "german short-haired pointer" trong các tài liệu về chó.
Hunting dog (n): chó săn.
- The german short-haired pointer is a versatile hunting dog. (Chó săn lông ngắn Đức là một giống chó săn đa năng.)
Liver color (n): màu gan (màu nâu đỏ đặc trưng của lông giống chó này).
- The liver color of the german short-haired pointer is quite striking. (Màu gan của chó săn lông ngắn Đức khá nổi bật.)
- "A pointer in the field": chỉ một con chó săn đang làm nhiệm vụ chỉ điểm trên cánh đồng.
- The german short-haired pointer is a true pointer in the field. (Chó săn lông ngắn Đức là một chú chó chỉ điểm thực thụ trên cánh đồng.)