german tamarisk

german tamarisk

A gardener plants a german tamarisk in a sunny garden bed.

Định nghĩa

Danh từ: German tamarisk (cây German tamarisk) một loại cây bụi nguồn gốc từ vùng Á-Âu (Eurasia), hình dáng bên ngoài tương tự như cây tamarisk (cây thạch nam). Loại cây này thường được trồng làm cảnh hoặc mọc hoang dã, đặc biệtcác khu vực đất khô cằn hoặc ven biển.

dụ sử dụng
  • (Cây German tamarisk thường được tìm thấycác vùng đất khô cằn, nhiều cát trên khắp châu Âu châu Á.)
  • (Những người làm vườn đôi khi trồng cây German tamarisk tán mỏng manh, giống như lông của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Resembling the tamarisk": Cụm từ này mô tả sự tương đồng về hình thái giữa German tamarisk cây tamarisk thật, nhưng German tamarisk thuộc một chi thực vật khác.
    • Although it is called "tamarisk", the german tamarisk is not a true tamarisk but a related species. (Mặc dù được gọi là "tamarisk", cây German tamarisk không phải cây tamarisk thật một loài họ hàng gần.)
Biến thể từ gần giống
  • Tamarisk (danh từ): cây thạch nam, một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc chi , thường mọcvùng đất mặn hoặc khô.
    • The tamarisk is known for its ability to tolerate salty soil. (Cây tamarisk nổi tiếng với khả năng chịu được đất mặn.)
Từ đồng nghĩa
  • Eurasian shrub: cây bụi Á-Âu (chỉ chung các loại cây bụi nguồn gốc từ lục địa Á-Âu).
  • Tamarix-like plant: cây giống tamarisk (mô tả hình dáng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "german tamarisk".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "german tamarisk".