germandrée

Học thuật
Thân thiện
germandrée

La germandrée pousse dans les prairies sèches et ensoleillées.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây tía tô đất: Tên gọi một loài thực vật thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), tên khoa họcTeucrium chamaedrys. Loài cây này thường được biết đến với các đặc tính trong y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La germandrée est souvent utilisée en phytothérapie. (Cây tía tô đất thường được sử dụng trong liệu pháp thảo dược.)
    • On trouve de la germandrée dans les régions montagneuses. (Người ta tìm thấy cây tía tô đấtcác vùng núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "germandrée officinale" hoặc "germandrée petit-chêne": Các tên gọi khác để chỉ chính xác loài , nhấn mạnh đặc tính dược liệu hoặc hình dạng giống sồi nhỏ.
    • La germandrée officinale est réputée pour ses propriétés médicinales. (Cây tía tô đất dược liệu nổi tiếng với các đặc tính chữa bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Germandrée aquatique (n.f): Cây thạch hùng đất, một loài thực vật khác cùng chi ().
  • Germandrée scorodoine (n.f): Cây tía tô đất tỏi, một loài khác cùng chi ().
Từ đồng nghĩa
  • Chamédrys (n.m): Tên gọi theo tiếng Hy Lạp, đôi khi được dùng trong văn liệu khoa học.
  • Petit chêne (n.m): Tên gọi dân gian dựa trên hình dạng .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "germandrée". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc y học thảo dược.
germandrée

La germandrée pousse dans les prairies sèches et ensoleillées.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây tía tô đất (họ hoa môi)