germaneness
Định nghĩa
Danh từ: - Tính thích hợp, tính liên quan chặt chẽ: "germaneness" chỉ chất lượng hoặc trạng thái của việc có mối quan hệ trực tiếp và gần gũi với vấn đề đang được thảo luận; sự phù hợp và đúng đắn trong bối cảnh cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Tính thích hợp của những bình luận của anh ấy với chủ đề đang bàn là điều hiển nhiên ngay lập tức.)
- (Chúng tôi đặt câu hỏi về tính liên quan của bằng chứng được trình bày tại tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have germaneness": có tính liên quan.
- The witness's testimony had no germaneness to the case. (Lời khai của nhân chứng không có tính liên quan đến vụ án.)
"to establish germaneness": thiết lập tính thích hợp.
- The lawyer worked hard to establish the germaneness of the new evidence. (Luật sư đã làm việc chăm chỉ để thiết lập tính thích hợp của bằng chứng mới.)
Biến thể và từ gần giống
Germane (tính từ): có liên quan chặt chẽ, thích hợp.
- Her remarks were germane to the discussion. (Những nhận xét của cô ấy có liên quan chặt chẽ đến cuộc thảo luận.)
Germanely (trạng từ): một cách thích hợp, có liên quan.
- He spoke germanely about the issue. (Anh ấy đã nói một cách thích hợp về vấn đề này.)
Từ đồng nghĩa
- Relevance: tính liên quan.
- Pertinence: tính thích hợp, sự phù hợp.
- Appropriateness: tính phù hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "germaneness".
Thành ngữ liên quan
- To the point: đúng trọng tâm, có liên quan.
- His answer was brief and to the point. (Câu trả lời của anh ấy ngắn gọn và đúng trọng tâm.)