germanium

germanium

A scientist examines a sample of germanium under bright laboratory lights.

Định nghĩa

Danh từ:
- Germanium một nguyên tố hóa học, ký hiệu Ge, thuộc nhóm á kim (metalloid). một chất rắn, màu xám bạc, giòn, tính bán dẫn, tương tự như silicon. Germanium được sử dụng chủ yếu trong sản xuất các linh kiện điện tử như transistor, điốt, pin mặt trời. Nguyên tố này thường được tìm thấy trong các khoáng vật như germanite argyrodite.

dụ sử dụng
  • (Germanium một vật liệu quan trọng trong sản xuất transistor tần số cao.)
  • (Việc phát hiện ra germanium đã giúp thúc đẩy lĩnh vực chất bán dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Germanium dioxide (GeO₂): Một hợp chất của germanium, được dùng trong sản xuất thủy tinh quang học chất xúc tác.
    • Germanium dioxide is used to make optical fibers with low dispersion. (Germanium dioxide được dùng để chế tạo sợi quang độ tán sắc thấp.)
  • Germanium tetrachloride (GeCl₄): Một hợp chất lỏng, dùng trong quá trình tinh chế germanium.
    • Germanium tetrachloride is an intermediate in the purification of germanium. (Germanium tetrachloride một chất trung gian trong quá trình tinh chế germanium.)
Biến thể từ gần giống
  • Germanium (Ge): Ký hiệu hóa học của nguyên tố.
  • Germanite: Một khoáng vật chứa germanium (Cu₃GeS₄).
  • Argyrodite: Một khoáng vật chứa germanium (Ag₈GeS₆).
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên tố bán dẫn: Một thuật ngữ chung chỉ các nguyên tố như germanium, silicon tính chất bán dẫn.
  • Á kim: Nhóm nguyên tố tính chất trung gian giữa kim loại phi kim, bao gồm germanium.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "germanium" đây thuật ngữ khoa học.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "germanium" đây thuật ngữ chuyên ngành.)