germinal
/'dʤə:minl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về mầm, phôi thai: Liên quan đến giai đoạn đầu tiên, ban sơ của sự phát triển, đặc biệt là của một sinh vật, một ý tưởng hoặc một quá trình.
- Mang tính chất khởi nguyên, nền tảng: Có vai trò cơ bản, tạo nên cơ sở cho sự phát triển về sau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les cellules germinales sont à l'origine des spermatozoïdes et des ovules. (Các tế bào mầm là nguồn gốc của tinh trùng và trứng.)
- Ses idées germinales ont donné naissance à tout un mouvement artistique. (Những ý tưởng khởi nguyên của ông ấy đã sinh ra cả một trào lưu nghệ thuật.)
- C'est une période germinale pour le projet. (Đây là một giai đoạn phôi thai của dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học: "cellule germinale" (tế bào mầm) chỉ các tế bào có khả năng tạo ra giao tử (tinh trùng, trứng) và truyền thông tin di truyền.
- Trong văn hóa và lịch sử: "Germinal" (viết hoa) là tên tháng thứ bảy trong Lịch Cộng hòa Pháp, tương ứng khoảng tháng 3-4 dương lịch, biểu tượng cho sự nảy mầm.
- Le roman "Germinal" d'Émile Zola évoque les luttes sociales. (Tiểu thuyết "Germinal" của Émile Zola đề cập đến các cuộc đấu tranh xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Germen (danh từ giống đực): mầm, phôi; nguồn gốc, nguyên nhân ban đầu.
- Germination (danh từ giống cái): sự nảy mầm, sự bắt đầu phát triển.
- Germinatif, germinative (tính từ): có khả năng nảy mầm, thuộc về sự nảy mầm.
Từ đồng nghĩa
- Embryonnaire: phôi thai.
- Initial: ban đầu, khởi thủy.
- Fondamental: cơ bản, nền tảng.
- Originaire: nguyên thủy, khởi nguyên.
Thành ngữ liên quan
- Être dans sa phase germinale: Đang ở trong giai đoạn phôi thai, mới hình thành.
- Le concept est encore dans sa phase germinale. (Khái niệm này vẫn còn trong giai đoạn phôi thai.)
- Idée germinale: Ý tưởng khởi phát, ý tưởng hạt giống.
- Cette discussion fut l'idée germinale de notre collaboration. (Cuộc thảo luận đó chính là ý tưởng khởi phát cho sự cộng tác của chúng tôi.)
tính từ
- xem germen
- Lignée germinaledòng chủng hệ
danh từ giống đực
- (sử học) tháng nảy mầm (lịch cộng hòa Pháp)