gerontologist
Định nghĩa
Danh từ:
- Chuyên gia lão khoa: "gerontologist" chỉ một người chuyên nghiên cứu hoặc làm việc trong lĩnh vực lão khoa (gerontology), tức là khoa học về quá trình lão hóa và các vấn đề liên quan đến người cao tuổi.
Ví dụ sử dụng
- (Một chuyên gia lão khoa nghiên cứu những thay đổi về thể chất, tinh thần và xã hội ở người lớn tuổi.)
- (Bà tôi thường xuyên đến gặp chuyên gia lão khoa để quản lý các vấn đề sức khỏe liên quan đến tuổi tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Clinical gerontologist": chuyên gia lão khoa lâm sàng, người trực tiếp chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi.
- Clinical gerontologists often work in hospitals or nursing homes. (Các chuyên gia lão khoa lâm sàng thường làm việc tại bệnh viện hoặc viện dưỡng lão.)
- "Research gerontologist": chuyên gia lão khoa nghiên cứu, người tập trung vào các nghiên cứu khoa học về lão hóa.
- Research gerontologists explore ways to extend human lifespan. (Các chuyên gia lão khoa nghiên cứu khám phá các cách kéo dài tuổi thọ con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Gerontology (danh từ): lão khoa, ngành khoa học nghiên cứu về lão hóa.
- Gerontology is a multidisciplinary field. (Lão khoa là một lĩnh vực đa ngành.)
- Geriatrician (danh từ): bác sĩ lão khoa, chuyên gia y tế điều trị bệnh cho người cao tuổi.
- Unlike a gerontologist, a geriatrician focuses on medical treatment. (Khác với chuyên gia lão khoa, bác sĩ lão khoa tập trung vào điều trị y tế.)
Từ đồng nghĩa
- Aging specialist: chuyên gia về lão hóa.
- Elder care expert: chuyên gia chăm sóc người cao tuổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "specialize in gerontology": chuyên về lão khoa.
- She decided to specialize in gerontology after her internship. (Cô ấy quyết định chuyên về lão khoa sau kỳ thực tập.)
Thành ngữ liên quan
- "Age is just a number": tuổi tác chỉ là con số, phản ánh quan điểm của lão khoa về việc coi trọng chất lượng cuộc sống hơn tuổi tác.
- Many gerontologists promote the idea that age is just a number. (Nhiều chuyên gia lão khoa ủng hộ quan điểm rằng tuổi tác chỉ là con số.)