gershwin

gershwin

A pianist plays a lively Gershwin tune on a grand piano.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • George Gershwin: Nhà soạn nhạc người Mỹ (1898-1937), nổi tiếng với việc kết hợp nhạc jazz vào các hình thức cổ điển sáng tác nhạc cho các vở hài kịch âm nhạc.
    • Ira Gershwin: Nhà viết lời bài hát người Mỹ (1896-1983), thường xuyên cộng tác với anh trai mình George Gershwin.
dụ sử dụng
  • (George Gershwin đã sáng tác vở opera nổi tiếng "Porgy and Bess".)
  • (Ira Gershwin đã viết lời cho nhiều bài hát kinh điển như "I Got Rhythm".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gershwin" thường được dùng để chỉ một trong hai anh em nhà Gershwin, hoặc cả hai, trong bối cảnh âm nhạc Mỹ đầu thế kỷ 20.
  • (Anh em nhà Gershwin đã cách mạng hóa sân khấu nhạc kịch Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gershwinian (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Gershwin.
    • The piece has a distinctly Gershwinian feel. (Bản nhạc cảm giác rất đặc trưng của Gershwin.)
Từ đồng nghĩa
  • (Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ liên quan)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ liên quan)