gertrude ederle

gertrude ederle

Gertrude Ederle swims powerfully across the English Channel.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Gertrude Ederle tên của một vận động viên bơi lội người Mỹ. được biết đến vào năm 1926 đã trở thành người phụ nữ đầu tiên bơi qua eo biển Manche (English Channel). sống từ năm 1906 đến năm 2003.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the feat of Gertrude Ederle": thành tích của Gertrude Ederle, thường dùng để chỉ chiến công bơi qua eo biển Manche.

    • The feat of Gertrude Ederle inspired many women to pursue competitive swimming. (Thành tích của Gertrude Ederle đã truyền cảm hứng cho nhiều phụ nữ theo đuổi môn bơi lội cạnh tranh.)
  • "the legacy of Gertrude Ederle": di sản của Gertrude Ederle, nói về tầm ảnh hưởng lâu dài của trong thể thao.

    • The legacy of Gertrude Ederle remains a symbol of women's empowerment in sports. (Di sản của Gertrude Ederle vẫn biểu tượng của sự trao quyền cho phụ nữ trong thể thao.)
Biến thể từ gần giống
  • Gertrude (n): tên riêng Gertrude, có thể dùng để chỉ những người phụ nữ khác cùng tên.
  • Ederle (n): họ Ederle, ít gặp ngoài bối cảnh liên quan đến vận động viên này.
Từ đồng nghĩa
  • Người tiên phong (pioneer): chỉ người đầu tiên làm một việc đó, như Gertrude Ederle người phụ nữ đầu tiên bơi qua eo biển Manche.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến tên riêng này.)
Thành ngữ liên quan
  • "Swim like Gertrude Ederle": bơi giỏi như Gertrude Ederle, một cách nói ẩn dụ để khen ngợi kỹ năng bơi lội xuất sắc.
    • She can swim like Gertrude Ederle, crossing the lake with ease. ( ấy bơi giỏi như Gertrude Ederle, băng qua hồ một cách dễ dàng.)