geryon
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Geryon: Trong thần thoại Hy Lạp, Geryon là một quái vật huyền thoại có ba đầu, ba thân và sáu tay, được biết đến như một người khổng lồ chăn bò. Hắn bị anh hùng Heracles (Hercules) giết chết trong kỳ công thứ mười, khi Heracles phải lấy đàn bò của Geryon.
Ví dụ sử dụng
- (Trong thần thoại Hy Lạp, Geryon là một người khổng lồ đáng sợ với ba thân thể.)
- (Heracles đã đánh bại Geryon để cướp đàn bò của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The cattle of Geryon": Đàn bò của Geryon, một biểu tượng trong thần thoại Hy Lạp, thường được nhắc đến như một phần trong các câu chuyện về Heracles.
- The cattle of Geryon were guarded by a two-headed dog. (Đàn bò của Geryon được canh giữ bởi một con chó hai đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Geryonean (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Geryon.
- The Geryonean monster was a symbol of chaos. (Quái vật Geryon là biểu tượng của sự hỗn loạn.)
Từ đồng nghĩa
- Quái vật ba đầu: một cụm từ mô tả Geryon, nhưng không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt vì đây là danh từ riêng.
- Người khổng lồ: ám chỉ kích thước và sức mạnh của Geryon, nhưng không đầy đủ ý nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "geryon" là danh từ riêng, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- "To slay a Geryon": (hiếm) dùng để chỉ việc đối mặt và vượt qua một thử thách cực kỳ khó khăn hoặc một kẻ thù mạnh mẽ.
- Fixing this broken system is like trying to slay a Geryon. (Sửa chữa hệ thống hỏng hóc này giống như cố gắng giết một Geryon vậy.)