gesneria family
A botanist carefully examines a flowering gesneria family plant in a greenhouse.
Định nghĩa
Danh từ:
- Họ Gesneriaceae: Một họ thực vật lớn, bao gồm các loại cây thân thảo nhiệt đới, cây bụi hoặc dây leo. Trong một số hệ thống phân loại, họ này được xếp vào bộ Scrophulariales (bộ Hoa mõm chó). Họ này nổi bật với hoa có hình dạng đẹp và thường được trồng làm cây cảnh.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Gesneriaceae bao gồm các loại cây trồng trong nhà phổ biến như hoa tím châu Phi và cây gloxinia.)
- (Nhiều loài trong họ Gesneriaceae có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới của Trung và Nam Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gesneria family" trong ngữ cảnh thực vật học: Thường được dùng để phân loại các loài thực vật có hoa đối xứng hai bên, quả nang, và lá mọc đối.
- The classification of the gesneria family has been revised based on molecular phylogenetics. (Việc phân loại họ Gesneriaceae đã được sửa đổi dựa trên phát sinh loài phân tử.)
Biến thể và từ gần giống
Gesneriad (danh từ): Một thành viên của họ Gesneriaceae.
- Gesneriads are popular among plant collectors for their vibrant flowers. (Các loài gesneriad được các nhà sưu tầm thực vật ưa chuộng vì hoa rực rỡ của chúng.)
Gesneria (danh từ): Một chi điển hình trong họ Gesneriaceae.
- The genus Gesneria is named after the Swiss botanist Conrad Gesner. (Chi Gesneria được đặt theo tên nhà thực vật học người Thụy Sĩ Conrad Gesner.)
Từ đồng nghĩa
- Họ thực vật Gesneriaceae: Cách gọi chính thức bằng tiếng Việt.
- Họ hoa mõm chó nhiệt đới: Một cách gọi không chính thức, dựa trên đặc điểm hoa.
Các cụm từ liên quan
"belongs to the gesneria family": thuộc về họ Gesneriaceae.
- This plant belongs to the gesneria family. (Cây này thuộc về họ Gesneriaceae.)
"species of the gesneria family": các loài trong họ Gesneriaceae.
- There are over 3,000 species of the gesneria family. (Có hơn 3.000 loài trong họ Gesneriaceae.)
Thành ngữ liên quan
- "a gesneria family plant": một loại cây thuộc họ Gesneriaceae (thường được dùng trong làm vườn).
- She has a collection of gesneria family plants on her windowsill. (Cô ấy có một bộ sưu tập các loại cây thuộc họ Gesneriaceae trên bệ cửa sổ.)