gesneriad

gesneriad

A gesneriad with velvety purple flowers sits on a sunny windowsill.

Định nghĩa

Danh từ:
Gesneriad (cây họ Gesneriaceae) dùng để chỉ bất kỳ loài cây bụi nhỏ, cây thân gỗ nhỏ, hoặc dây leo biểu sinh (sống bám trên cây khác) thuộc họ Gesneriaceae, thường nguồn gốc từ vùng nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới. Các loài phổ biến bao gồm hoa violet châu Phi (African violet), hoa anh thảo Cape (Cape primrose), gloxinia.

dụ sử dụng
  • (Cây gesneriad ở góc phòng những bông hoa tím tuyệt đẹp.)
  • (Nhiều loại gesneriad cây trồng trong nhà phổ biến nhờ hoa rực rỡ của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gesneriad species": loài gesneriad, thường được dùng trong bối cảnh thực vật học để phân loại.
    • This gesneriad species is native to the rainforests of South America. (Loài gesneriad này nguồn gốc từ rừng mưa nhiệt đới Nam Mỹ.)
  • "Gesneriad cultivation": việc trồng trọt gesneriad, thường đề cập đến kỹ thuật chăm sóc cây.
    • Gesneriad cultivation requires well-drained soil and indirect light. (Việc trồng gesneriad cần đất thoát nước tốt ánh sáng gián tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Gesneriaceae (danh từ): Họ thực vật chứa gesneriad.
    • The family Gesneriaceae includes over 3,000 species. (Họ Gesneriaceae bao gồm hơn 3.000 loài.)
  • Gesneriad-like (tính từ): Giống như gesneriad.
    • This plant has gesneriad-like leaves. (Cây này giống như gesneriad.)
Từ đồng nghĩa
  • Houseplant (cây trồng trong nhà): Không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng nhiều gesneriad được trồng làm cây cảnh trong nhà.
  • Ornamental plant (cây cảnh): Một số gesneriad được dùng để trang trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "gesneriad" đây danh từ chuyên ngành thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gesneriad" do tính chuyên môn của từ này.