gesso
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp nền hội họa: "gesso" là một loại hỗn hợp gồm thạch cao hoặc phấn trộn với keo (thường là keo động vật), được quét lên bề mặt (như vải, gỗ, tường) để tạo một lớp nền mịn, cứng và thích hợp cho việc vẽ tranh hoặc mạ vàng.
- Bề mặt đã được chuẩn bị: "gesso" cũng chỉ bề mặt đã được phủ lớp hỗn hợp này, sẵn sàng để vẽ hoặc trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artist applied a layer of gesso to the canvas before painting. (Người họa sĩ đã quét một lớp gesso lên vải trước khi vẽ.)
- The gesso on the wooden panel provides a smooth surface for the gold leaf. (Lớp gesso trên tấm gỗ tạo ra bề mặt mịn để dát vàng lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gesso primer": lớp sơn lót gesso, thường dùng trong hội họa hiện đại.
- Modern acrylic gesso primer is a popular alternative to traditional gesso. (Lớp sơn lót gesso acrylic hiện đại là sự thay thế phổ biến cho gesso truyền thống.)
"to prepare a surface with gesso": chuẩn bị bề mặt bằng gesso.
- It is essential to prepare the surface with gesso to ensure the paint adheres well. (Việc chuẩn bị bề mặt bằng gesso là rất cần thiết để đảm bảo sơn bám dính tốt.)
Biến thể và từ gần giống
Gessoed (adj): đã được phủ lớp gesso.
- The gessoed board is ready for the oil painting. (Tấm ván đã phủ gesso sẵn sàng cho bức tranh sơn dầu.)
Gessoing (n): quá trình phủ gesso.
- Gessoing requires multiple thin layers for the best result. (Quá trình phủ gesso đòi hỏi nhiều lớp mỏng để đạt kết quả tốt nhất.)
Từ đồng nghĩa
Ground: lớp nền (thuật ngữ chung trong hội họa).
- The ground is similar to gesso but can be made from other materials. (Lớp nền tương tự như gesso nhưng có thể làm từ các vật liệu khác.)
Primer: lớp sơn lót (thường dùng trong các bối cảnh kỹ thuật hơn).
- A primer is used to prepare surfaces, just like gesso. (Lớp sơn lót được dùng để chuẩn bị bề mặt, giống như gesso.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho "gesso" vì đây là danh từ kỹ thuật; tuy nhiên, có thể dùng động từ "to gesso" (phủ gesso) trong ngữ cảnh hội họa.)
- He gessoed the entire canvas before starting the portrait. (Anh ấy đã phủ gesso toàn bộ tấm vải trước khi bắt đầu vẽ chân dung.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "gesso".)