gestalt psychology

gestalt psychology

Gestalt psychology explains how we perceive whole patterns rather than separate parts.

Định nghĩa

Danh từ:
Tâm lý học Gestalt: Một lý thuyết trong tâm lý học nhấn mạnh tầm quan trọng của các thuộc tính cấu hình (cấu trúc tổng thể) trong nhận thức hành vi của con người. Lý thuyết này cho rằng tổng thể (Gestalt) không chỉ đơn thuần tổng của các phần riêng lẻ, những đặc tính nổi bật riêng biệt khi các phần được kết hợp với nhau.

dụ sử dụng
  • (Tâm lý học Gestalt cho rằng tâm trí con người nhận thức các đối tượng như những mẫu hình tổng thể thay vì như một tập hợp các phần riêng lẻ.)
  • (Các nguyên tắc của tâm lý học Gestalt được áp dụng rộng rãi trong thiết kế nghệ thuật thị giác để tạo ra các bố cục mạch lạc ý nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gestalt principles": Các nguyên tắc của tâm lý học Gestalt, như nguyên tắc tương đồng, nguyên tắc gần gũi, nguyên tắc đóng kín, v.v., dùng để giải thích cách con người tổ chức thông tin thị giác.
    • The gestalt principle of closure explains why we perceive incomplete shapes as complete.
      (Nguyên tắc đóng kín của Gestalt giải thích tại sao chúng ta nhận thức các hình dạng chưa hoàn chỉnh như thể chúng đã hoàn chỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Gestalt (n): khái niệm về một tổng thể cấu trúc, không thể giảm xuống thành các phần riêng lẻ.
    • The concept of Gestalt is central to understanding human perception.
      (Khái niệm Gestalt trung tâm để hiểu về nhận thức của con người.)
  • Gestaltist (n): người theo hoặc nghiên cứu tâm lý học Gestalt.
    • Gestaltists believe that the whole is greater than the sum of its parts.
      (Các nhà Gestaltist tin rằng tổng thể lớn hơn tổng các phần của .)
Từ đồng nghĩa
  • Configurationism: một thuật ngữ hiếm dùng để chỉ tâm lý học Gestalt, nhấn mạnh vai trò của cấu hình trong nhận thức.
  • Holistic psychology: tâm lý học toàn diện, một cách tiếp cận tương tự nhưng không hoàn toàn đồng nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "gestalt psychology". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ mô tả hành động áp dụng lý thuyết này: - Apply gestalt psychology: áp dụng tâm lý học Gestalt. - Designers often apply gestalt psychology to improve user experience.
(Các nhà thiết kế thường áp dụng tâm lý học Gestalt để cải thiện trải nghiệm người dùng.)

Thành ngữ liên quan
  • "The whole is greater than the sum of its parts": Câu nói kinh điển đại diện cho tư tưởng của tâm lý học Gestalt, nhấn mạnh rằng tổng thể giá trị đặc tính vượt trội so với việc chỉ xem xét các phần riêng lẻ.
    • In teamwork, the whole is greater than the sum of its parts, just as gestalt psychology suggests.
      (Trong làm việc nhóm, tổng thể lớn hơn tổng các phần, giống như tâm lý học Gestalt gợi ý.)