gestation period

gestation period

The elephant has a long gestation period of nearly two years.

Định nghĩa

Danh từ: thời kỳ mang thai, thời gian phôi thai phát triển trong tử cung (khoảng 266 ngàyngười).

dụ sử dụng
  • (Thời kỳ mang thai của voi kéo dài gần hai năm.)
  • (Ở người, thời kỳ mang thai trung bình khoảng 40 tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gestation period" có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ giai đoạn phát triển hoặc chuẩn bị của một ý tưởng, dự án, hoặc kế hoạch.
    • The project had a long gestation period before it was finally launched. (Dự án đã một thời kỳ phát triển dài trước khi được ra mắt chính thức.)
    • Her novel required a gestation period of five years of research and writing. (Cuốn tiểu thuyết của ấy đòi hỏi một thời kỳ ấp ủ năm năm nghiên cứu viết lách.)
Biến thể từ gần giống
  • Gestation (danh từ): sự mang thai, thời kỳ mang thai (thường dùng ngắn gọn hơn).
    • The gestation of a mouse lasts about 19 to 21 days. (Thời kỳ mang thai của chuột kéo dài khoảng 19 đến 21 ngày.)
  • Pregnancy (danh từ): thai kỳ (thường dùng phổ biến hơn trong ngữ cảnh con người).
    • She is in the third trimester of her pregnancy. ( ấy đang ở tam nguyệt thứ ba của thai kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thời kỳ thai nghén: giai đoạn phôi thai phát triển.
  • Giai đoạn ấp ủ: thường dùng theo nghĩa bóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "gestation period".

Thành ngữ liên quan
  • "A long gestation": một thời gian chuẩn bị hoặc phát triển kéo dài.
    • The new policy had a long gestation before it was implemented. (Chính sách mới đã một thời gian ấp ủ dài trước khi được thực hiện.)