gestational age

gestational age

A doctor measures the gestational age of a fetus during an ultrasound.

Định nghĩa
  • Danh từ: tuổi thaiđộ tuổi của phôi thai hoặc bào thai, được tính từ thời điểm thụ tinh (khi trứng gặp tinh trùng) cho đến thời điểm hiện tại. Đây một chỉ số y khoa quan trọng để đánh giá sự phát triển của thai nhi dự đoán ngày sinh.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ tính toán tuổi thai 20 tuần.)
  • (Một em bé sinh ratuổi thai 37 tuần được coi đủ tháng.)
  • (Siêu âm thường được sử dụng để xác định tuổi thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gestational age at birth": tuổi thai khi sinh, dùng để phân loại trẻ sinh non (trước 37 tuần), đủ tháng (37-42 tuần), hoặc quá ngày (sau 42 tuần).

    • The gestational age at birth was 34 weeks, so the baby needed special care. (Tuổi thai khi sinh 34 tuần, vậy em bé cần được chăm sóc đặc biệt.)
  • "Corrected gestational age": tuổi thai hiệu chỉnh, thường dùng cho trẻ sinh non để so sánh sự phát triển với trẻ đủ tháng.

    • For a premature infant, we use corrected gestational age to track milestones. (Đối với trẻ sinh non, chúng tôi sử dụng tuổi thai hiệu chỉnh để theo dõi các cột mốc phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuổi thai (gestational age): thuật ngữ thông dụng nhất trong y khoa.
  • Tuổi thai theo siêu âm (ultrasound gestational age): tuổi thai được ước tính dựa trên kích thước thai nhi khi siêu âm.
  • Tuổi thai kinh nguyệt (menstrual age): tuổi thai tính từ ngày đầu tiên của kỳ kinh cuối, thường dài hơn tuổi thai thụ tinh khoảng 2 tuần.
Từ đồng nghĩa
  • Tuổi thai nhi (fetal age): thường được dùng thay thế, nhưng có thể chỉ độ tuổi của thai nhi sau khi đã hình thành.
  • Thời gian thai kỳ (gestation period): khoảng thời gian thai nhi phát triển trong tử cung, thường kéo dài 40 tuần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tính tuổi thai (to calculate gestational age): hành động xác định tuổi thai dựa trên ngày kinh cuối hoặc siêu âm.

    • The nurse calculated gestational age using the last menstrual period. (Y tá tính tuổi thai dựa trên kỳ kinh cuối.)
  • Xác định tuổi thai (to determine gestational age): quá trình đánh giá tuổi thai qua các phương pháp y khoa.

    • An early ultrasound helps determine gestational age accurately. (Siêu âm sớm giúp xác định tuổi thai chính xác.)
Thành ngữ liên quan
  • "Gestational age is the gold standard": tuổi thai tiêu chuẩn vàng trong đánh giá sự phát triển thai nhi.
    • In obstetrics, gestational age is the gold standard for assessing fetal growth. (Trong sản khoa, tuổi thai tiêu chuẩn vàng để đánh giá sự phát triển của thai nhi.)