get a whiff

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ): Ngửi thấy, ngửi thoáng qua – "get a whiff" có nghĩa ngửi thấy một mùi hương nào đó một cách bất ngờ, thường thoáng qua hoặc không rõ ràng, nhưng đủ mạnh để nhận biết. Cụm từ này nhấn mạnh hành động ngửi thấy mùi một cách mạnh mẽ dữ dội.
dụ sử dụng
  • ( ấy ngửi thấy mùi cà phê tươi khi bước vào bếp.)
  • (Anh ấy ngửi thấy mùi khói lập tức gọi cho sở cứu hỏa.)
  • (Con chó ngửi thấy mùi thỏ bắt đầu chạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "get a whiff of something": ngửi thấy mùi gì đó, thường dùng trong ngữ cảnh bất ngờ hoặc đột ngột.

    • I got a whiff of her perfume as she walked past. (Tôi ngửi thấy mùi nước hoa của ấy khi ấy đi ngang qua.)
  • "get a whiff of trouble": (nghĩa bóng) cảm nhận được dấu hiệu của rắc rối hoặc nguy hiểm.

    • The manager got a whiff of the scandal and launched an investigation. (Người quản lý cảm nhận được dấu hiệu của vụ bê bối tiến hành điều tra.)
Biến thể từ gần giống
  • Whiff (danh từ): một làn hương, một luồng hơi (thường mùi).

    • A whiff of garlic came from the kitchen. (Một làn hương tỏi bay ra từ bếp.)
  • Catch a whiff: tương tự như "get a whiff", có nghĩa ngửi thấy một mùi thoáng qua.

    • I caught a whiff of her perfume in the elevator. (Tôi ngửi thấy mùi nước hoa của ấy trong thang máy.)
Từ đồng nghĩa
  • Sniff: ngửi, hít mùi (thường cố ý).

    • He sniffed the air to get a whiff of the flowers. (Anh ấy ngửi không khí để cảm nhận mùi hoa.)
  • Detect a smell: phát hiện ra một mùi.

    • She detected a strange smell in the room. ( ấy phát hiện ra một mùi lạ trong phòng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get wind of something: (nghĩa bóng) biết được tin tức đó bí mật, thường qua lời đồn.
    • The press got wind of the celebrity's wedding plans. (Báo chí biết được kế hoạch đám cưới của người nổi tiếng.)
Thành ngữ liên quan
  • A whiff of something: một chút dấu hiệu hoặc gợi ý về điều đó (thường tiêu cực).
    • There was a whiff of scandal in the politician's speech. ( một chút dấu hiệu bê bối trong bài phát biểu của chính trị gia.)