get along with

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): - Hòa thuận, mối quan hệ tốt đẹp với ai đó: "get along with" diễn tả việc hai hoặc nhiều người sự tương tác tích cực, không xảy ra xung đột hay bất đồng lớn. Cụm từ này thường được dùng để nói về mối quan hệ giữa các cá nhân trong gia đình, công việc, hoặc bạn bè.

dụ sử dụng
  • (Tôi hòa thuận với đồng nghiệp của mình rất tốt.)
  • ( ấy không hòa thuận với chị gái của mình.)
  • (Việc hòa thuận với hàng xóm quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get along with someone like a house on fire": hòa thuận rất nhanh chóng thân thiết ngay từ đầu.

    • They met at the party and got along with each other like a house on fire. (Họ gặp nhau tại bữa tiệc hòa thuận với nhau rất nhanh chóng thân thiết.)
  • "to get along with it": tiếp tục làm việc hoặc xử lý một tình huống một cách hiệu quả, thường không sự giúp đỡ.

    • Even though the project was difficult, we just got along with it. (Mặc dù dự án khó khăn, chúng tôi vẫn cứ tiếp tục làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Get along (cụm động từ): hòa thuận (thường dùng không tân ngữ).

    • We get along fine. (Chúng tôi hòa thuận với nhau tốt.)
  • Get on with (cụm động từ, Anh-Anh): tương tự "get along with", dùng phổ biến trong tiếng Anh Anh.

    • He gets on with his classmates. (Anh ấy hòa thuận với bạn cùng lớp.)
Từ đồng nghĩa
  • Hòa hợp với: hòa thuận, mối quan hệ tốt.
  • Thân thiện với: thái độ cởi mở, dễ gần.
  • Chung sống hòa bình với: không xung đột, sống yên ổn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get on with: tiếp tục hoặc hòa thuận.

    • Let's get on with the meeting. (Hãy tiếp tục cuộc họp.)
  • Fall out with: cãi nhau, mất hòa khí (trái nghĩa).

    • They fell out with each other over a small issue. (Họ cãi nhau một vấn đề nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • Hit it off with someone: hợp nhau ngay từ lần gặp đầu tiên.

    • We hit it off with the new neighbors immediately. (Chúng tôi hợp với những người hàng xóm mới ngay lập tức.)
  • See eye to eye with someone: đồng quan điểm, nhất trí.

    • They don't see eye to eye on politics. (Họ không đồng quan điểm về chính trị.)
get along with
My new neighbor and I get along with each other.