get around to
Định nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb): get around to có nghĩa là xoay sở để làm (việc gì đó), thường là sau một thời gian trì hoãn hoặc vì những trở ngại như thiếu thời gian, sự lười biếng, hoặc các ưu tiên khác. Nó nhấn mạnh hành động cuối cùng cũng được thực hiện, dù trước đó đã bị bỏ qua hoặc trì hoãn.
Ví dụ sử dụng
- (Cuối cùng tôi cũng xoay sở để dọn phòng vào cuối tuần này.)
- (Cô ấy vẫn chưa xoay sở để đọc cuốn sách đó.)
- (Chúng ta cần xoay sở để sửa cái vòi nước bị rò rỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "get around to + V-ing": Cấu trúc phổ biến nhất, theo sau là danh động từ (gerund).
- He never gets around to paying his bills on time. (Anh ấy không bao giờ xoay sở để thanh toán hóa đơn đúng hạn.)
- "get around to + noun": Dùng với danh từ chỉ việc cần làm.
- I'll get around to that project next week. (Tôi sẽ xoay sở để làm dự án đó vào tuần sau.)
- "finally get around to": Nhấn mạnh sự trì hoãn kết thúc.
- After months of delay, they finally got around to renovating the kitchen. (Sau nhiều tháng trì hoãn, cuối cùng họ cũng xoay sở để cải tạo nhà bếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Get around (to): Đôi khi "to" có thể được lược bỏ trong văn nói không trang trọng.
- I'll get around it eventually. (Tôi sẽ xoay sở làm nó cuối cùng.)
- Get around (v): Di chuyển, đi lại; hoặc lách luật (không liên quan trực tiếp đến "get around to").
- She gets around by bike. (Cô ấy di chuyển bằng xe đạp.)
Từ đồng nghĩa
- Manage to do: xoay sở để làm.
- Find time to do: tìm thời gian để làm.
- Eventually do: cuối cùng làm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get down to: bắt đầu nghiêm túc làm việc gì.
- Let's get down to business. (Hãy bắt tay vào công việc.)
- Get through to: hoàn thành hoặc liên lạc thành công với ai.
- I finally got through to him on the phone. (Cuối cùng tôi đã liên lạc được với anh ấy qua điện thoại.)
Thành ngữ liên quan
- Put off: trì hoãn (trái nghĩa với "get around to").
- Don't put off until tomorrow what you can do today. (Đừng trì hoãn đến ngày mai những gì bạn có thể làm hôm nay.)