get around

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): 1. Di chuyển, đi lại: Chỉ khả năng hoặc hành động di chuyển từ nơi này đến nơi khác. 2. Giao thiệp rộng rãi, hòa đồng: Chỉ việc tham gia nhiều hoạt động xã hội, nhiều mối quan hệ. 3. Tránh , lách luật: Chỉ việc tìm cách tránh một quy định, nghĩa vụ hoặc công việc khó khăn. 4. Lan truyền, được biết đến: Chỉ tin tức, thông tin được lan truyền rộng rãi.

dụ sử dụng
  • Di chuyển:

    • How does she get around without a car? (Làm thế nào ấy di chuyển không xe hơi?)
    • He gets around the city by bicycle. (Anh ấy đi lại quanh thành phố bằng xe đạp.)
  • Giao thiệp rộng rãi:

    • She really gets around; she knows everyone in town. ( ấy thực sự giao thiệp rộng; ấy biết mọi người trong thị trấn.)
  • Tránh , lách luật:

    • You cannot get around these rules! (Bạn không thể lách những quy tắc này!)
    • He tried to get around paying taxes. (Anh ấy cố gắng trốn tránh việc nộp thuế.)
  • Lan truyền:

    • News of her death got around quickly. (Tin tức về cái chết của ấy lan truyền nhanh chóng.)
    • The rumor got around the whole school. (Tin đồn lan truyền khắp trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Get around to doing something": Tìm thời gian để làm việc đó (thường việc đã trì hoãn).
    • I haven't gotten around to fixing the sink yet. (Tôi vẫn chưa thời gian để sửa bồn rửa.)
    • She finally got around to reading that book. (Cuối cùng ấy cũng thời gian đọc cuốn sách đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Get-around (tính từ): khả năng di chuyển dễ dàng.

    • He's very get-around despite his age. (Ông ấy rất linh hoạt trong việc di chuyển đã lớn tuổi.)
  • Get-around-able (tính từ): Có thể tránh hoặc vượt qua được.

    • The problem is not easily get-around-able. (Vấn đề này không dễ dàng để tránh .)
Từ đồng nghĩa
  • Move about: di chuyển xung quanh.
  • Socialize: giao thiệp xã hội.
  • Evade: tránh (thường mang tính tiêu cực).
  • Circulate: lưu truyền (tin tức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get around to: cuối cùng làm việc đó sau khi trì hoãn.

    • I'll get around to cleaning the garage this weekend. (Tôi sẽ dọn dẹp gara vào cuối tuần này.)
  • Get around with: đi chơi với ai đó.

    • She gets around with a group of artists. ( ấy đi chơi với một nhóm nghệ sĩ.)
Thành ngữ liên quan
  • Get around like a social butterfly: di chuyển giao thiệp rất nhiều, như một con bướm xã hội.

    • She gets around like a social butterfly at parties. ( ấy giao thiệp rộng rãi như một con bướm xã hội tại các bữa tiệc.)
  • Get around the clock: làm việc hoặc di chuyển liên tục 24/7.

    • The news team got around the clock to cover the event. (Đội tin tức làm việc suốt ngày đêm để đưa tin về sự kiện.)
get around
She uses a bicycle to get around the city.