get back
Động từ (cụm động từ): "get back" có các nghĩa chính sau: 1. Lấy lại, giành lại (một thứ gì đó đã mất hoặc bị lấy đi). 2. Trả thù, trả đũa (cho một sai trái hoặc tổn thương). 3. Trở về, quay lại (một nơi nào đó hoặc trạng thái trước đây).
Nghĩa 1 (lấy lại):
- We got back the money after we threatened to sue the company. (Chúng tôi đã lấy lại được tiền sau khi dọa kiện công ty.)
- He got back his son from the kidnappers. (Anh ấy đã giành lại được con trai từ tay bọn bắt cóc.)
Nghĩa 2 (trả thù):
- I finally got back at my old enemy. (Cuối cùng tôi đã trả thù được kẻ thù cũ của mình.)
- She wants to get back for the insult she suffered. (Cô ấy muốn trả đũa cho sự xúc phạm mà mình phải chịu.)
Nghĩa 3 (trở về):
- What time did you get back from work? (Bạn đã trở về từ công ty lúc mấy giờ?)
- I need to get back to my studies after the break. (Tôi cần quay lại việc học sau kỳ nghỉ.)
"get back to (someone)": liên lạc lại với ai đó sau một thời gian.
- I'll get back to you with the answer tomorrow. (Tôi sẽ liên lạc lại với bạn với câu trả lời vào ngày mai.)
"get back into (something)": quay trở lại với một hoạt động hoặc thói quen.
- She is trying to get back into shape after the holidays. (Cô ấy đang cố gắng lấy lại vóc dáng sau kỳ nghỉ lễ.)
"get back on one's feet": hồi phục sau khó khăn, bệnh tật.
- After losing his job, it took him months to get back on his feet. (Sau khi mất việc, anh ấy mất nhiều tháng để hồi phục.)
- Getback (danh từ, không phổ biến): sự trả thù, sự lấy lại.
- Get-back (tính từ): liên quan đến việc lấy lại hoặc trả thù (hiếm dùng).
- Recover (lấy lại): (Chúng tôi đã lấy lại được chiếc xe bị đánh cắp.)
- Retrieve (lấy lại): (Anh ấy đã lấy lại được chiếc ví bị mất.)
- Avenge (trả thù): (Anh ấy đã trả thù cho cái chết của em trai.)
- Return (trở về): (Cô ấy trở về nhà muộn.)
Get back at (someone): trả thù ai đó.
- He got back at his rival by spreading rumors. (Anh ấy trả thù đối thủ bằng cách tung tin đồn.)
Get back into (something): quay trở lại với một hoạt động.
- She wants to get back into painting. (Cô ấy muốn quay lại với việc vẽ tranh.)
Get back together: quay lại với nhau (mối quan hệ).
- After a year apart, they got back together. (Sau một năm xa cách, họ đã quay lại với nhau.)
Get back on the horse: vượt qua thất bại và thử lại.
- After failing the exam, he decided to get back on the horse and study harder. (Sau khi trượt kỳ thi, anh ấy quyết định vượt qua và học chăm chỉ hơn.)
Get back to the drawing board: bắt đầu lại từ đầu sau khi thất bại.
- The project failed, so we have to get back to the drawing board. (Dự án thất bại, vì vậy chúng tôi phải bắt đầu lại từ đầu.)