get cracking
Định nghĩa
Thành ngữ (cụm động từ): get cracking có nghĩa là bắt đầu làm việc một cách nhanh chóng và tích cực, thường được dùng để thúc giục ai đó khởi động một nhiệm vụ hoặc hoạt động ngay lập tức. Từ này mang sắc thái khẩn trương, yêu cầu hành động không chần chừ.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng ta cần hoàn thành dự án này trước thứ Sáu, vậy hãy bắt tay vào việc ngay đi!)
- (Tôi đã trì hoãn cả buổi sáng, nhưng giờ là lúc bắt đầu làm bài tập về nhà một cách nghiêm túc.)
- (Giáo viên bảo học sinh hãy bắt tay vào viết bài luận trước khi chuông reo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "get cracking on something": bắt đầu làm việc gì đó một cách khẩn trương.
- She got cracking on the report as soon as she arrived at the office. (Cô ấy bắt đầu viết báo cáo ngay khi đến văn phòng.)
- "get cracking with something": tương tự, nhưng nhấn mạnh vào công cụ hoặc phương tiện.
- We should get cracking with the tools before the deadline. (Chúng ta nên bắt tay vào sử dụng công cụ trước hạn chót.)
Biến thể và từ gần giống
- Crack on (phrasal verb, Anh-Anh): tiếp tục làm việc một cách hăng hái.
- Let’s crack on with the work. (Hãy tiếp tục làm việc nào.)
- Get moving (thành ngữ): bắt đầu di chuyển hoặc hành động nhanh.
- We need to get moving if we want to catch the train. (Chúng ta cần bắt đầu đi nếu muốn bắt kịp tàu.)
Từ đồng nghĩa
- Bắt tay vào việc (start working):
- Làm gấp (hasten):
- Khởi động (kick off):
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Crack down: trấn áp, xử lý nghiêm (không liên quan trực tiếp đến "get cracking").
- The police cracked down on illegal parking. (Cảnh sát đã trấn áp việc đỗ xe trái phép.)
Thành ngữ liên quan
- Get the ball rolling: bắt đầu một quá trình hoặc hoạt động.
- Let’s get the ball rolling on this plan. (Hãy bắt đầu kế hoạch này.)
- Hit the ground running: bắt đầu một cách nhanh chóng và hiệu quả ngay từ đầu.
- She hit the ground running on her first day at work. (Cô ấy bắt đầu công việc một cách hiệu quả ngay từ ngày đầu tiên.)