get dressed
Định nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb): - Mặc quần áo: "get dressed" có nghĩa là hành động mặc quần áo vào người, thường là sau khi thức dậy hoặc trước khi ra ngoài. Cụm từ này nhấn mạnh quá trình hoàn tất việc mặc đồ.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần mặc quần áo trước khi chúng ta đi dự tiệc.)
- (Cô ấy mặc quần áo nhanh chóng và chạy ra khỏi cửa.)
- (Bọn trẻ vẫn đang mặc quần áo để đi học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get dressed in something": mặc một bộ quần áo cụ thể.
- He got dressed in a suit for the interview. (Anh ấy mặc một bộ vest cho buổi phỏng vấn.)
"to get dressed up": mặc quần áo đẹp, trang trọng.
- They got dressed up for the wedding. (Họ mặc quần áo trang trọng cho đám cưới.)
Biến thể và từ gần giống
Dress (động từ): mặc quần áo (nói chung, không nhấn mạnh quá trình).
- She dresses elegantly. (Cô ấy ăn mặc thanh lịch.)
Dressed (tính từ): đang mặc quần áo (trạng thái).
- He is already dressed for work. (Anh ấy đã mặc quần áo xong để đi làm.)
Từ đồng nghĩa
- Put on clothes: mặc quần áo vào.
- Clothe oneself: tự mặc quần áo (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Dress up: mặc quần áo đẹp, hóa trang.
- The children love to dress up as superheroes. (Bọn trẻ thích hóa trang thành siêu anh hùng.)
Dress down: mặc quần áo giản dị, không trang trọng.
- On casual Fridays, employees can dress down. (Vào thứ Sáu giản dị, nhân viên có thể mặc quần áo thoải mái.)
Thành ngữ liên quan
- Get dressed to the nines: mặc quần áo rất đẹp và trang trọng.
- She got dressed to the nines for the gala. (Cô ấy mặc quần áo cực kỳ sang trọng cho buổi dạ hội.)