get hitched with

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): Kết hôn với, lấy (ai đó làm vợ/chồng). Đây một cách nói thân mật, không trang trọng, dùng để chỉ hành động kết hôn.

dụ sử dụng
  • (Họ quyết định kết hôn với nhau sau năm năm hẹn hò.)
  • ( ấy đã kết hôn với người yêu thời trung học vào mùa năm ngoái.)
  • (Bạn định kết hôn với anh ấy sớm không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "get hitched" (không "with"): thường được dùng để nói chung về việc kết hôn, không cần chỉ rõ đối tượng.
    • They got hitched in a small ceremony. (Họ kết hôn trong một buổi lễ nhỏ.)
  • "get hitched with someone": nhấn mạnh vào người bạn kết hôn cùng.
    • He got hitched with his business partner. (Anh ấy kết hôn với đối tác kinh doanh của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Hitch (động từ): buộc, móc vào (nhưng không dùng để chỉ kết hôn).
  • Hitched (tính từ): đã kết hôn (trong ngữ cảnh thân mật).
    • They've been hitched for ten years. (Họ đã kết hôn được mười năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Marry: kết hôn (trang trọng hơn).
  • Tie the knot: kết hôn (thân mật, thành ngữ).
  • Get married to: kết hôn với (trung tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get hitched up: (hiếm dùng) kết hôn, thường dùng trong văn nói thân mật.
    • They got hitched up in a hurry. (Họ vội vã kết hôn.)
Thành ngữ liên quan
  • Tie the knot: kết hôn (thành ngữ phổ biến, thân mật).
    • We're tying the knot next month. (Chúng tôi sẽ kết hôn vào tháng tới.)
  • Walk down the aisle: kết hôn (ám chỉ lễ cưới truyền thống).
    • She walked down the aisle with her father. ( ấy bước xuống lễ đường cùng cha mình.)
get hitched with
They decided to get hitched with a simple ceremony in the garden.