get hold of
"Get hold of" là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, có hai nghĩa chính:
- Liên lạc, tiếp xúc được với ai đó: Nghĩa này chỉ hành động thành công trong việc liên lạc hoặc gặp gỡ một người, thường qua điện thoại, thư từ hoặc gặp trực tiếp.
- Lấy được, có được, nắm bắt được (vật gì đó): Nghĩa này chỉ hành động lấy hoặc có được một vật gì đó, đặc biệt là thứ khó tìm hoặc cần nỗ lực.
Nghĩa 1 - Liên lạc:
- I've been trying to get hold of you all day! (Tôi đã cố gắng liên lạc với anh cả ngày hôm nay rồi!)
- Can you get hold of the manager for me? (Anh có thể liên lạc với quản lý giúp tôi được không?)
Nghĩa 2 - Lấy được, có được:
- Where can I get hold of a copy of this book? (Tôi có thể lấy được một bản sao của cuốn sách này ở đâu?)
- She managed to get hold of the last ticket for the concert. (Cô ấy đã xoay sở để có được chiếc vé cuối cùng cho buổi hòa nhạc.)
"Get hold of oneself": Lấy lại bình tĩnh, kiểm soát cảm xúc của bản thân.
- He needs to get hold of himself before the interview. (Anh ấy cần lấy lại bình tĩnh trước buổi phỏng vấn.)
"Get hold of an idea/concept": Hiểu hoặc nắm bắt được một ý tưởng.
- It took me a while to get hold of the concept of quantum physics. (Tôi mất một lúc để nắm bắt được khái niệm về vật lý lượng tử.)
Grasp (động từ): nắm bắt, hiểu được (thường dùng cho ý tưởng hoặc cơ hội).
- He failed to grasp the opportunity. (Anh ấy đã không nắm bắt được cơ hội.)
Catch (động từ): bắt kịp, liên lạc (với ai đó) hoặc nắm bắt (vật gì đó).
- I'll catch you later. (Tôi sẽ liên lạc với anh sau.)
Contact (động từ): liên lạc (với ai đó).
- Please contact me if you have any questions. (Vui lòng liên lạc với tôi nếu bạn có câu hỏi nào.)
Obtain (động từ): có được, thu được (vật gì đó, thường là qua nỗ lực).
- She obtained a copy of the report. (Cô ấy đã có được một bản sao của báo cáo.)
Get in touch: liên lạc (với ai đó).
- Let's get in touch next week. (Hãy liên lạc với nhau vào tuần tới.)
Get one's hands on: lấy được, có được (vật gì đó, thường là thứ quý giá hoặc khó kiếm).
- He got his hands on an ancient artifact. (Anh ấy đã lấy được một cổ vật.)
Get a hold of: tương tự "get hold of", nhưng thường nhấn mạnh hành động nắm bắt hoặc kiểm soát.
- Get a hold of yourself! (Hãy tự kiềm chế bản thân đi!)
Have a hold on someone: có ảnh hưởng hoặc quyền kiểm soát đối với ai đó.
- That song has a strange hold on me. (Bài hát đó có một ảnh hưởng kỳ lạ đối với tôi.)