get in touch

Định nghĩa

Cụm động từ: - Liên lạc với ai đó: "get in touch" có nghĩa thiết lập hoặc nối lại việc giao tiếp với một người nào đó, thường qua điện thoại, thư từ, email hoặc gặp mặt trực tiếp.

dụ sử dụng
  • (Cuối cùng bạn đã liên lạc được với người anh em họ thất lạc từ lâu chưa?)
  • (Tôi cần liên lạc với giáo viên về bài tập.)
  • (Chúng tôi đã không thể liên lạc được kể từ khi ấy chuyển đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "get in touch with someone": liên lạc với ai đó.
    • She tried to get in touch with the company for customer support. ( ấy đã cố gắng liên lạc với công ty để được hỗ trợ khách hàng.)
  • "get in touch by phone/email": liên lạc qua điện thoại/email.
    • You can get in touch by phone if you prefer. (Bạn có thể liên lạc qua điện thoại nếu muốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Keep in touch (cụm động từ): giữ liên lạc.
    • Let's keep in touch after graduation. (Hãy giữ liên lạc sau khi tốt nghiệp.)
  • Stay in touch (cụm động từ): duy trì liên lạc.
    • I try to stay in touch with my old friends. (Tôi cố gắng duy trì liên lạc với bạn cũ.)
  • Put in touch (cụm động từ): giới thiệu để liên lạc.
    • My colleague put me in touch with the manager. (Đồng nghiệp của tôi đã giới thiệu tôi liên lạc với quản lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Contact: liên lạc.
    • Please contact us if you have any questions. (Vui lòng liên lạc với chúng tôi nếu bạn bất kỳ câu hỏi nào.)
  • Reach: tiếp cận, liên lạc.
    • You can reach me at this number. (Bạn có thể liên lạc với tôi qua số này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get through: kết nối được (qua điện thoại).
    • I couldn't get through to the office because the line was busy. (Tôi không thể kết nối được với văn phòng đường dây bận.)
  • Get back to: hồi âm, liên lạc lại.
    • I'll get back to you with the details tomorrow. (Tôi sẽ liên lạc lại với bạn với chi tiết vào ngày mai.)
Thành ngữ liên quan
  • Touch base: liên lạc ngắn gọn để cập nhật thông tin.
    • Let's touch base next week to discuss the project. (Hãy liên lạc ngắn vào tuần sau để thảo luận về dự án.)
  • Drop a line: viết thư ngắn, gửi tin nhắn.
    • Drop me a line when you have time. (Gửi tôi một tin nhắn khi bạn thời gian.)
get in touch
I will get in touch with my friend to plan our weekend trip.