get in

Định nghĩa
  1. Động từ cụm (phrasal verb):
    • Vào, đi vào (một phương tiện hoặc địa điểm): "get in" có nghĩa bước vào hoặc leo lên một phương tiện giao thông (như xe hơi, taxi) hoặc vào một tòa nhà, một nơi nào đó.
    • Được nhận vào (trường học, tổ chức): "get in" còn chỉ việc thành công trong việc trở thành thành viên của một trường đại học, câu lạc bộ, hoặc một tổ chức tính cạnh tranh.
    • Đạt được vị trí cao, thành công lớn: "get in" có thể mang nghĩa bóng đạt đến đỉnh cao trong sự nghiệp hoặc lĩnh vực nào đó.
    • Đến, vào (tàu hỏa): Đối với tàu hỏa, "get in" có nghĩa vào ga.
dụ sử dụng
  • Vào phương tiện:

    • Please get in the car, we are leaving now. (Xin hãy lên xe, chúng ta sắp đi rồi.)
    • She got in the taxi and gave the driver her address. ( ấy lên taxi đưa địa chỉ cho tài xế.)
  • Được nhận vào:

    • He worked very hard to get in to Harvard University. (Anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ để được nhận vào Đại học Harvard.)
    • After several attempts, she finally got in the club. (Sau nhiều lần thử, cuối cùng ấy đã được nhận vào câu lạc bộ.)
  • Thành công lớn:

    • After publishing his book, he really got in and became famous. (Sau khi xuất bản cuốn sách, anh ấy thực sự đã đạt đến đỉnh cao trở nên nổi tiếng.)
    • You will get in if you keep working hard. (Bạn sẽ thành công nếu tiếp tục làm việc chăm chỉ.)
  • Tàu hỏa vào ga:

    • The bullet train got in at exactly 8 o'clock. (Tàu cao tốc vào ga lúc đúng 8 giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get in on something": tham gia vào một hoạt động hoặc cơ hội.

    • He wanted to get in on the new business deal. (Anh ấy muốn tham gia vào thương vụ kinh doanh mới.)
  • "to get in touch with someone": liên lạc với ai đó.

    • I will get in touch with you tomorrow. (Tôi sẽ liên lạc với bạn vào ngày mai.)
  • "to get in the way": cản trở, gây trở ngại.

    • Don't let your personal feelings get in the way of your work. (Đừng để cảm xúc cá nhân cản trở công việc của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Get into (động từ cụm): mang nghĩa tương tự "get in" nhưng thường nhấn mạnh hành động đi vào một không gian cụ thể.

    • She got into the room quietly. ( ấy lặng lẽ vào phòng.)
  • Get inside (động từ cụm): vào bên trong.

    • Please get inside the house; it's raining. (Xin hãy vào trong nhà; trời đang mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Enter: vào, đi vào.
    • He entered the building through the front door. (Anh ấy vào tòa nhà qua cửa trước.)
  • Board: lên (tàu, máy bay).
    • We boarded the plane at 9 a.m. (Chúng tôi lên máy bay lúc 9 giờ sáng.)
  • Arrive: đến, đạt được.
    • She arrived at the top of her career. ( ấy đã đạt đến đỉnh cao sự nghiệp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get in with: thân thiết, kết thân với ai đó.

    • He got in with the wrong crowd and started having problems. (Anh ấy kết thân với nhóm người xấu bắt đầu gặp rắc rối.)
  • Get in on: tham gia vào.

    • She got in on the project at the last minute. ( ấy tham gia vào dự án vào phút cuối.)
Thành ngữ liên quan
  • Get in someone's hair: làm phiền ai đó.

    • The kids are getting in my hair while I try to work. (Bọn trẻ đang làm phiền tôi khi tôi cố gắng làm việc.)
  • Get in the act: tham gia vào một hoạt động để được chú ý.

    • Everyone wants to get in the act when the project becomes successful. (Mọi người đều muốn tham gia vào khi dự án trở nên thành công.)