get into

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): 1. Mặc (quần áo) vào người: Hành động mặc một món đồ quần áo, thường quần hoặc giày. - dụ: He got into his jeans. (Anh ấy đã mặc quần jean của mình.)

  1. Tìm hiểu sâu, đam mê (một chủ đề hoặc hoạt động): Khi ai đó bắt đầu quan tâm dành nhiều thời gian, tâm huyết cho một lĩnh vực nào đó.

    • dụ: He really got into semantics. (Anh ấy thực sự đã đam mê ngữ nghĩa học.)
  2. Được nhận vào (trường học, đại học, tổ chức): Có nghĩa giành được một suất hoặc vị trí trong một cơ sở giáo dục hoặc tổ chức.

    • dụ: She got into Harvard University. ( ấy đã được nhận vào Đại học Harvard.)
  3. Đi vào, xâm nhập (một nơi nào đó): Hành động di chuyển vào bên trong một không gian hoặc khu vực.

    • dụ: The boat entered an area of shallow marshes. (Con thuyền đã đi vào một khu vực đầm lầy nông.) — "get into" tương đương với "enter" trong ngữ cảnh này.
  4. Tham gia vào, dính líu vào (một tình huống hoặc hoạt động): Bắt đầu tham gia hoặc trở nên liên quan đến một việc đó, thường không mong muốn.

    • dụ: He got into trouble with the police. (Anh ấy đã dính vào rắc rối với cảnh sát.)
dụ sử dụng
  • ( ấy đã mặc đồ ngủ trước khi đi ngủ.)
  • (Dạo này tôi thực sự đam mê nhiếp ảnh.)
  • (Bạn được nhận vào trường đại học tốt nào không?)
  • (Làm thế nào tên trộm đã vào được trong nhà?)
  • (Anh ấy đã tham gia vào một cuộc cãi vã với em trai mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Get into the swing of things": Bắt đầu làm quen thích nghi với một hoạt động hoặc môi trường mới.

    • It took me a week to get into the swing of things at my new job. (Tôi mất một tuần để làm quen với công việc mới.)
  • "Get into the habit of": Hình thành thói quen làm gì đó.

    • You should get into the habit of saving money. (Bạn nên hình thành thói quen tiết kiệm tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Get in (cụm động từ): Vào trong (một phương tiện hoặc nơi chốn), thường dùng với xe hơi hoặc phòng.

    • Get in the car, we're leaving. (Vào xe đi, chúng ta sắp đi rồi.)
  • Get oneself into (tự đưa mình vào): Nhấn mạnh sự chủ động hoặc vô tình dẫn đến một tình huống.

    • He got himself into a lot of debt. (Anh ấy đã tự đưa mình vào cảnh nợ nần chồng chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Put on (mặc): ( ấy đã mặc áo khoác.)
  • Become interested in (trở nên quan tâm): (Anh ấy trở nên quan tâm đến nấu ăn.)
  • Be admitted to (được nhận vào): ( ấy đã được nhận vào trường đại học.)
  • Enter (đi vào): (Họ đã đi vào tòa nhà.)
  • Become involved in (dính líu vào): (Anh ấy đã dính líu vào một cuộc tranh chấp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get into (như đã giải thíchtrên) cụm động từ chính. Không cụm động từ nào khác cùng cấu trúc "get into" với nghĩa khác biệt hoàn toàn ngoài các nghĩa đã nêu.
Thành ngữ liên quan
  • Get into hot water: Gặp rắc rối, vào tình huống khó khăn.

    • He got into hot water for lying. (Anh ấy đã gặp rắc rối nói dối.)
  • Get into someone's head: Hiểu được suy nghĩ của ai đó hoặc khiến họ nghĩ theo một cách nhất định.

    • I can't get into his head why he did that. (Tôi không thể hiểu nổi tại sao anh ta lại làm vậy.)