get married
Định nghĩa
Cụm động từ: Kết hôn, lấy nhau, cưới nhau. Đây là một cụm từ cố định dùng để chỉ hành động chính thức trở thành vợ chồng, thường thông qua một nghi lễ hoặc thủ tục pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- (Họ quyết định kết hôn vào năm sau.)
- (Chị gái tôi đã kết hôn vào mùa hè năm ngoái.)
- (Hai người dự định kết hôn khi nào?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get married to someone": kết hôn với ai đó.
- She got married to a doctor. (Cô ấy kết hôn với một bác sĩ.)
- "to get married in a church/temple": kết hôn tại nhà thờ/chùa.
- They got married in a beautiful cathedral. (Họ kết hôn tại một nhà thờ lớn đẹp đẽ.)
- "to get married for love/money": kết hôn vì tình yêu/tiền bạc.
- He got married for love, not for convenience. (Anh ấy kết hôn vì tình yêu, không phải vì lợi ích.)
Biến thể và từ gần giống
- Marry (động từ): kết hôn, lấy (ai đó). Đây là dạng động từ đơn giản hơn.
- They will marry in June. (Họ sẽ kết hôn vào tháng Sáu.)
- Married (tính từ): đã kết hôn, có gia đình.
- She is a married woman. (Cô ấy là một người phụ nữ đã có gia đình.)
- Marriage (danh từ): hôn nhân, cuộc hôn nhân.
- Their marriage is very happy. (Cuộc hôn nhân của họ rất hạnh phúc.)
Từ đồng nghĩa
- Wed: cưới, kết hôn (thường dùng trong văn chương hoặc trang trọng).
- The couple wed in a small ceremony. (Cặp đôi đã cưới nhau trong một buổi lễ nhỏ.)
- Tie the knot (thành ngữ): kết hôn (không trang trọng).
- They finally tied the knot after ten years together. (Cuối cùng họ cũng kết hôn sau mười năm bên nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get married off: gả chồng (cho con gái) hoặc cưới vợ (cho con trai) một cách vội vã.
- Her parents got her married off to a wealthy man. (Bố mẹ cô ấy đã gả cô cho một người đàn ông giàu có.)
Thành ngữ liên quan
- Get married with a shotgun: kết hôn vì mang thai ngoài ý muốn (thường mang nghĩa hài hước hoặc ám chỉ sự cưỡng ép).
- They had to get married with a shotgun because she was pregnant. (Họ phải kết hôn vì cô ấy có thai.)
- Get married in haste, repent at leisure: kết hôn vội vàng, hối hận lâu dài (câu tục ngữ khuyên nên suy nghĩ kỹ trước khi cưới).