get moving

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Bắt đầu di chuyển, bắt đầu hành động: "get moving" có nghĩa bắt đầu di chuyển hoặc bắt đầu làm một việc đó một cách nhanh chóng, thường được dùng để thúc giục ai đó khởi động hoặc tăng tốc độ. - Khởi động, tiến hành: Trong ngữ cảnh công việc hoặc hoạt động, "get moving" chỉ việc bắt đầu thực hiện một kế hoạch hoặc nhiệm vụ.

dụ sử dụng
  • (Chúng ta cần bắt đầu di chuyển nếu muốn bắt kịp chuyến tàu.)
  • (Đừng trì hoãn nữa, hãy bắt đầu làm bài tập về nhà đi!)
  • (Dự án đã bị trì hoãn, vậy chúng ta cần tiến hành nhanh chóng nhất có thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Get moving" thường được dùng trong các mệnh lệnh hoặc lời khuyên khẩn cấp, nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động ngay lập tức.

    • Get moving! The bus is leaving in five minutes! (Di chuyển nhanh lên! Xe buýt sẽ rời đi trong năm phút nữa!)
  • "Get moving" cũng có thể dùng để chỉ việc bắt đầu một quá trình dài hạn, như bắt đầu một dự án hoặc thói quen mới.

    • If you want to get fit, you need to get moving and exercise regularly. (Nếu bạn muốn sức khỏe tốt, bạn cần bắt đầu vận động tập thể dục thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Get cracking: (thân mật) bắt đầu làm việc đó một cách nhanh chóng.
    • Let's get cracking on this report before the deadline. (Hãy bắt đầu làm báo cáo này một cách nhanh chóng trước hạn chót.)
  • Get going: bắt đầu di chuyển hoặc bắt đầu làm gì đó.
    • We should get going now, it's getting late. (Chúng ta nên bắt đầu đi bây giờ, trời đã muộn rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Start moving: bắt đầu di chuyển.
  • Get started: bắt đầu làm việc.
  • Hurry up: nhanh lên (thường dùng để thúc giục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get along: tiếp tục hoặc di chuyển.
    • We need to get along with the plan. (Chúng ta cần tiếp tục với kế hoạch.)
  • Get through: hoàn thành hoặc vượt qua.
    • Let's get through this task first. (Hãy hoàn thành nhiệm vụ này trước.)
Thành ngữ liên quan
  • Get the ball rolling: bắt đầu một quá trình hoặc hoạt động.
    • To get the ball rolling, we'll have a meeting tomorrow. (Để bắt đầu, chúng ta sẽ một cuộc họp vào ngày mai.)
  • Make a move: bắt đầu hành động.
    • It's time to make a move and start the project. (Đã đến lúc bắt đầu hành động khởi động dự án.)
get moving
Please get moving so we can catch the bus.