get off
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Rời khỏi (phương tiện giao thông): "get off" có nghĩa là xuống khỏi một phương tiện như xe buýt, tàu hỏa, máy bay, xe đạp, v.v.
- Thoát khỏi (trách nhiệm, hình phạt): "get off" còn dùng để chỉ việc tránh được một hậu quả tiêu cực, như trách nhiệm hoặc hình phạt.
- Bắt đầu (một hành động): Trong một số ngữ cảnh, "get off" có thể chỉ việc khởi đầu một hành động hoặc một cuộc nói chuyện.
- Đạt khoái cảm (tình dục): Đây là nghĩa thông tục, chỉ việc đạt cực khoái hoặc thích thú về mặt tình dục.
- Gửi đi (bưu phẩm): "get off" có thể có nghĩa là gửi một thứ gì đó qua đường bưu điện.
Ví dụ sử dụng
- Rời khỏi phương tiện:
- We need to get off the bus at the next stop. (Chúng ta cần xuống xe buýt ở trạm tiếp theo.)
- Thoát khỏi trách nhiệm:
- He got off with a warning for speeding. (Anh ấy thoát tội với một lời cảnh cáo vì chạy quá tốc độ.)
- Bắt đầu hành động:
- Let's get off this conversation and focus on work. (Hãy kết thúc cuộc nói chuyện này và tập trung vào công việc.)
- Đạt khoái cảm:
- He gets off on watching horror movies. (Anh ấy thích thú khi xem phim kinh dị.)
- Gửi bưu phẩm:
- I need to get this letter off by noon. (Tôi cần gửi lá thư này trước buổi trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "get off the ground": bắt đầu thành công (một dự án, kế hoạch).
- The project finally got off the ground after months of planning. (Dự án cuối cùng đã bắt đầu thành công sau nhiều tháng lên kế hoạch.)
- "get off on the wrong foot": bắt đầu một mối quan hệ hoặc tình huống một cách tồi tệ.
- We got off on the wrong foot when I accidentally insulted his wife. (Chúng tôi đã bắt đầu tồi tệ khi tôi vô tình xúc phạm vợ anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Get-off (danh từ): sự xuống xe, sự thoát tội (trong ngữ cảnh pháp lý).
- His lawyer arranged a get-off for him. (Luật sư của anh ấy đã sắp xếp cho anh ấy thoát tội.)
- Off (giới từ): rời khỏi, xuống khỏi (thường dùng trong cụm "get off" nhưng có thể đứng riêng).
Từ đồng nghĩa
- Alight: xuống (phương tiện) – trang trọng hơn.
- She alighted from the train. (Cô ấy xuống tàu hỏa.)
- Disembark: xuống tàu, máy bay – thường dùng cho phương tiện lớn.
- Passengers must disembark from the aircraft. (Hành khách phải xuống máy bay.)
- Escape: thoát khỏi (trách nhiệm, hình phạt).
- He escaped the punishment. (Anh ấy thoát khỏi hình phạt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get off on: thích thú, phấn khích về điều gì.
- She gets off on extreme sports. (Cô ấy thích thú với các môn thể thao mạo hiểm.)
- Get off with: thoát tội với (một hình phạt nhẹ hơn).
- He got off with a fine instead of jail time. (Anh ấy thoát tội với một khoản tiền phạt thay vì ngồi tù.)
Thành ngữ liên quan
- Get off your high horse: đừng tỏ ra kiêu ngạo, hãy khiêm tốn.
- You need to get off your high horse and listen to others. (Bạn cần đừng tỏ ra kiêu ngạo và hãy lắng nghe người khác.)
- Get off the hook: thoát khỏi rắc rối hoặc trách nhiệm.
- He got off the hook when the real culprit confessed. (Anh ấy thoát khỏi rắc rối khi thủ phạm thực sự thú nhận.)