get on with

Định nghĩa

Cụm động từ: - mối quan hệ tốt đẹp, hòa hợp với ai đó: "get on with" diễn tả việc duy trì mối quan hệ suôn sẻ, thân thiện hoặc hợp tác tốt với một người nào đó. - Tiếp tục làm việc đó: "get on with" cũng có nghĩa tiếp tục thực hiện một công việc, nhiệm vụ hoặc hoạt động, thường sau khi bị gián đoạn.

dụ sử dụng
  • Mối quan hệ hòa hợp:

    • My boss and I get on very well. (Sếp của tôi tôi hòa hợp rất tốt với nhau.)
    • She finds it hard to get on with her new classmates. ( ấy thấy khó hòa hợp với các bạn cùng lớp mới.)
  • Tiếp tục công việc:

    • Stop wasting time and get on with your homework. (Đừng lãng phí thời gian nữa hãy tiếp tục làm bài tập về nhà của bạn.)
    • After the break, we need to get on with the meeting. (Sau giờ giải lao, chúng ta cần tiếp tục cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "get on with it": một cụm từ khích lệ ai đó bắt đầu hoặc tiếp tục làm việc đó ngay lập tức, thường mang tính thúc giục.

    • We've discussed it enough; let's just get on with it. (Chúng ta đã thảo luận đủ rồi; hãy cứ bắt đầu làm việc đó thôi.)
  • "get on with one's life": tiếp tục sống cuộc sống bình thường sau một sự kiện đau buồn hoặc khó khăn.

    • After the divorce, she tried to get on with her life. (Sau khi ly hôn, ấy cố gắng tiếp tục cuộc sống của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Get along with: đồng nghĩa với "get on with" trong nghĩa hòa hợp.

    • He gets along with everyone in the office. (Anh ấy hòa hợp với mọi người trong văn phòng.)
  • Get on (không "with"): cũng có nghĩa tiến triển hoặc hòa hợp, nhưng thường dùng trong cấu trúc khác.

    • How are you getting on with your project? (Bạn đang tiến triển dự án của mình thế nào?)
Từ đồng nghĩa
  • Coexist peacefully: cùng tồn tại hòa bình.
  • Proceed with: tiếp tục với (công việc).
  • Carry on with: tiếp tục làm gì đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get on: tiến triển, thăng tiến.

    • He's getting on well in his new job. (Anh ấy đang tiến triển tốt trong công việc mới.)
  • Get on to: chuyển sang (một chủ đề khác) hoặc liên lạc với ai đó.

    • Let's get on to the next topic. (Hãy chuyển sang chủ đề tiếp theo.)
Thành ngữ liên quan
  • Get on like a house on fire: hòa hợp rất nhanh rất tốt với ai đó.
    • They met at the party and got on like a house on fire. (Họ gặp nhau tại bữa tiệc hòa hợp rất nhanh chóng.)
get on with
My boss and I get on with each other very well.